Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 未保存

未保存

mihozon

What does "未保存" mean in Vietnamese?

chưa lưu

このファイルは未保存です。

Tập tin này chưa được lưu.


How to use "未保存" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

Công nghệ
chuyên ngành

Tình trạng dữ liệu chưa được lưu vào bộ nhớ hoặc lưu vào thiết bị lưu trữ.

保存を忘れると、編集内容は未保存のまま消えてしまいます。

Nếu quên lưu, nội dung chỉnh sửa sẽ mất đi khi chưa được lưu.

未保存の変更を復元しますか?

Bạn có muốn khôi phục những thay đổi chưa lưu không?

Thường xuất hiện trong các ứng dụng phần mềm (ví dụ: trình soạn thảo văn bản, trình chỉnh sửa ảnh) khi người dùng chưa lưu lại công việc của mình.

Cụm từ kết hợp

未保存の変更thay đổi chưa lưu未保存ファイルtập tin chưa lưu

Từ đồng nghĩa

未セーブ保存されていません

Từ trái nghĩa

保存済み

Mẹo hay

Cách nhớ nhanh

未 (mi) = chưa, 保存 (hozon) = lưu → 'chưa lưu'. Liên tưởng đến biểu tượng đĩa mềm (lưu) trong phần mềm.

Quy tắc vàng

Luôn lưu trước khi thoát

Khi thấy '未保存', hãy lưu ngay lập tức để tránh mất dữ liệu.

Nguồn gốc từ

未 (mi) = chưa; 保存 (hozon) = lưu trữ. Kết hợp từ hai từ Hán-Nhật, thể hiện trạng thái 'chưa hoàn thành hành động lưu trữ'.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện dưới dạng thông báo (ví dụ: '未保存' trong thanh trạng thái của phần mềm) hoặc trong cảnh báo khi người dùng cố gắng thoát ứng dụng mà không lưu. Không sử dụng trong ngữ cảnh không liên quan đến công nghệ.

Phân tích từ

未
chưa, chưa hoàn thành
prefix
+
保存
lưu trữ, lưu lại
noun
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.