Looking up...
申請書の提出期限が延長された。
Thời hạn nộp đơn đã được gia hạn.
Sự gia hạn thời hạn đã định trước, thường trong văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc thủ tục hành chính.
ビザの期限延長を申請する。
Đăng ký gia hạn thời hạn visa.
プロジェクトの納期を延長する必要がある。
Cần phải gia hạn thời hạn bàn giao dự án.
Thường đi kèm với các thuật ngữ pháp lý như 期限切れ (hết hạn), 更新 (cập nhật), 手続き (thủ tục).
期限延長 nhấn mạnh vào việc kéo dài thời hạn đã định sẵn (ví dụ: visa hết hạn), còn 延期 thường dùng cho sự trì hoãn sự kiện hoặc kế hoạch (ví dụ: cuộc họp bị hoãn).
期限延長 thường kết hợp với danh từ chỉ thời hạn như ビザ (visa), 契約 (hợp đồng), 納期 (thời hạn bàn giao).
期限 (kì hạn) + 延長 (duyên trường) — cả hai đều là từ Hán-Việt. 期限 chỉ thời điểm kết thúc, 延長 chỉ sự kéo dài thêm.
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, thường liên quan đến pháp luật, hành chính hoặc kinh doanh. Không dùng trong giao tiếp thân mật.