Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

期限延長

kigen enchō
gia hạn thời hạn

申請書の提出期限が延長された。

Thời hạn nộp đơn đã được gia hạn.


LuậtKinh doanh
trang trọng

Sự gia hạn thời hạn đã định trước, thường trong văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc thủ tục hành chính.

ビザの期限延長を申請する。

Đăng ký gia hạn thời hạn visa.

プロジェクトの納期を延長する必要がある。

Cần phải gia hạn thời hạn bàn giao dự án.

Thường đi kèm với các thuật ngữ pháp lý như 期限切れ (hết hạn), 更新 (cập nhật), 手続き (thủ tục).

Cụm từ kết hợp

期限延長申請đơn xin gia hạn期限延長期間thời gian gia hạn期限延長手続きthủ tục gia hạn

Từ đồng nghĩa

延長延期

Từ trái nghĩa

期限切れ延長不可

Cụm từ liên quan

期限が切れるcụm từ
hết hạn
延長線上cụm từ
trên phương diện mở rộng

Mẹo hay

Phân biệt 期限延長 và 延期

期限延長 nhấn mạnh vào việc kéo dài thời hạn đã định sẵn (ví dụ: visa hết hạn), còn 延期 thường dùng cho sự trì hoãn sự kiện hoặc kế hoạch (ví dụ: cuộc họp bị hoãn).

Quy tắc vàng

Luôn đi kèm với danh từ chỉ thời gian

期限延長 thường kết hợp với danh từ chỉ thời hạn như ビザ (visa), 契約 (hợp đồng), 納期 (thời hạn bàn giao).

Nguồn gốc từ

期限 (kì hạn) + 延長 (duyên trường) — cả hai đều là từ Hán-Việt. 期限 chỉ thời điểm kết thúc, 延長 chỉ sự kéo dài thêm.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, thường liên quan đến pháp luật, hành chính hoặc kinh doanh. Không dùng trong giao tiếp thân mật.

Phân tích từ

期限
thời hạn đã định
root
+
延長
kéo dài thêm
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.