Looking up...
“医師から処方された薬について、薬剤師が患者に服薬指導を行います。”
Dược sĩ sẽ hướng dẫn bệnh nhân sử dụng thuốc theo đơn kê của bác sĩ.
Hoạt động tư vấn và hướng dẫn bệnh nhân cách sử dụng thuốc an toàn, hiệu quả và đúng liều lượng theo đơn kê của bác sĩ.
服薬指導では、薬の飲み方、副作用、飲み合わせについて説明します。
Trong hướng dẫn sử dụng thuốc, dược sĩ sẽ giải thích cách uống thuốc, tác dụng phụ và tương tác thuốc.
高齢者には特に服薬指導が重要です。
Việc hướng dẫn sử dụng thuốc đặc biệt quan trọng đối với người cao tuổi.
Thường do dược sĩ thực hiện tại bệnh viện, phòng khám hoặc hiệu thuốc. Bao gồm giải thích về liều lượng, thời điểm uống, tác dụng phụ có thể xảy ra và cách xử lý.
服薬指導 mang tính chuyên nghiệp và toàn diện hơn, bao gồm cả tư vấn về tương tác thuốc, tác dụng phụ và cách xử lý. 薬の説明 thường đơn giản hơn, chỉ giải thích cách sử dụng cơ bản.
Luôn yêu cầu 服薬指導 khi nhận thuốc mới, đặc biệt là thuốc kê đơn, thuốc có tương tác mạnh hoặc khi bệnh nhân là người cao tuổi, phụ nữ mang thai hoặc có bệnh nền.
Từ ghép của ba từ: 服薬 (ふくやく, fukuyaku - 'uống thuốc') + 指導 (しどう, shidō - 'hướng dẫn'). 服薬 là từ Hán-Nhật kết hợp giữa 服 (phục, 'uống') và 薬 (dược, 'thuốc'). 指導 là từ Hán-Nhật nghĩa là 'chỉ đạo, hướng dẫn'.
Thuật ngữ chuyên ngành y tế, thường xuất hiện trong môi trường bệnh viện, phòng khám hoặc hiệu thuốc. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường. Cần phân biệt với '薬の説明' (giải thích thuốc) có thể mang tính đơn giản hơn.