Looking up...
“この薬は1日3回服用してください。”
Thuốc này uống 3 lần một ngày.
Hành động uống thuốc hoặc sử dụng thuốc theo liều lượng quy định.
医師の指示通りに服用してください。
Hãy uống thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ.
この錠剤は食後に服用してください。
Thuốc viên này uống sau khi ăn.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, chỉ dẫn sử dụng thuốc theo toa.
服用 thường dùng trong ngữ cảnh thuốc men theo chỉ dẫn (formal, y tế), trong khi 飲む (uống) dùng chung cho tất cả chất lỏng (nước, rượu, thuốc dạng nước). Ví dụ: 薬を飲む (uống thuốc) nhưng không trang trọng bằng 服用.
Luôn dùng 服用 khi nói về việc uống thuốc theo toa, không dùng cho thực phẩm hay đồ uống thông thường.
Kết hợp từ '服' (phục, mặc/áp dụng) và '用' (dụng, sử dụng). Ban đầu ám chỉ việc 'áp dụng/đeo vào' (như quần áo), sau mở rộng nghĩa thành 'sử dụng thuốc' trong ngữ cảnh y tế.
Không dùng cho việc sử dụng thực phẩm hay chất lỏng thông thường. Luôn đi kèm với ngữ cảnh y tế hoặc chỉ dẫn thuốc men.