Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

有給

yūkyū
noun★Trung cấp💡 nghỉ phép có lương

“来週、有給を取ります。”

Tuần sau tôi sẽ nghỉ phép có lương.

trang trọng

thời gian nghỉ làm được hưởng nguyên lương theo quy định của công ty hoặc pháp luật.

有給休暇を申請する

đăng ký nghỉ phép có lương

有給を消化する

sử dụng hết số ngày nghỉ phép có lương

💡

Tại Nhật Bản, '有給' (yūkyū) là viết tắt của '有給休暇' (yūkyū kyūka), nghĩa đen là 'nghỉ phép được trả lương'. Thuật ngữ này phổ biến trong môi trường công sở và pháp luật lao động.

Cụm từ kết hợp

有給休暇nghỉ phép có lương有給を取るxin nghỉ phép có lương有給を消化するsử dụng hết số ngày nghỉ phép có lương有給を申請するđăng ký nghỉ phép có lương

Từ đồng nghĩa

有給休暇有休

Từ trái nghĩa

無給休暇

💡Mẹo hay

Phân biệt '有給' và '無給'

有給 (yūkyū) nghĩa là nghỉ phép có lương, trong khi 無給 (mukyū) nghĩa là nghỉ phép không lương. Hãy chú ý đến bối cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '有給' trong giao tiếp công sở

Tại Nhật Bản, nhân viên thường trao đổi về '有給' khi lên kế hoạch nghỉ ngơi. Ví dụ: '来月、有給を取りたいです' (Tháng sau tôi muốn xin nghỉ phép có lương).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 有 (yū, hữu) nghĩa là 'có', 給 (kyū, cấp) nghĩa là 'lương' hoặc 'cung cấp'. Kết hợp thành 'có lương' trong bối cảnh nghỉ phép.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong văn bản pháp luật, hợp đồng lao động hoặc giao tiếp công sở tại Nhật Bản. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'nghỉ phép hưởng nguyên lương' hoặc 'nghỉ phép có lương'.

Phân tích từ

有
có, tồn tại
root
+
給
lương, cung cấp
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.