Looking up...
この薬は有害事象の報告が少ないため、安全性が高いと評価されています。
Thuốc này được đánh giá là có độ an toàn cao vì báo cáo về tác dụng phụ có hại rất ít.
Sự kiện bất lợi cho sức khỏe xảy ra trong quá trình điều trị y tế, đặc biệt là do thuốc hoặc liệu pháp gây ra.
臨床試験において、被験者の30%が有害事象を経験した。
Trong thử nghiệm lâm sàng, 30% đối tượng thử nghiệm đã gặp phải tác dụng phụ có hại.
医師は患者に対し、新しい薬の有害事象について丁寧に説明した。
Bác sĩ đã giải thích cẩn thận về tác dụng phụ có hại của loại thuốc mới cho bệnh nhân.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghiên cứu lâm sàng, báo cáo y tế và hướng dẫn sử dụng thuốc. Không bao gồm các phản ứng dị ứng nhẹ không đáng kể.
「有害事象」là thuật ngữ rộng hơn, bao gồm mọi sự kiện bất lợi (kể cả không liên quan trực tiếp đến thuốc), trong khi「副作用」chỉ phản ứng phụ do thuốc gây ra. Trong báo cáo nghiên cứu,「有害事象」thường được dùng để đảm bảo tính khách quan.
Luôn sử dụng「有害事象」trong các tài liệu y tế chính thức (báo cáo nghiên cứu, hướng dẫn sử dụng thuốc) để đảm bảo tính chuyên nghiệp. Tránh sử dụng trong giao tiếp thông thường.
有害 (yūgai: có hại) + 事象 (jishō: sự kiện) — kết hợp Hán-Nhật, phổ biến trong lĩnh vực y học từ thế kỷ 20.
Trong tiếng Nhật, thuật ngữ này thường được viết tắt là「HA」trong các báo cáo nghiên cứu. Cần phân biệt rõ ràng với「副作用」(phản ứng phụ) —「有害事象」thường nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hơn.