Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

有害事象

yūgai jishō
tác dụng phụ có hại

この薬は有害事象の報告が少ないため、安全性が高いと評価されています。

Thuốc này được đánh giá là có độ an toàn cao vì báo cáo về tác dụng phụ có hại rất ít.


Y học
trang trọng

Sự kiện bất lợi cho sức khỏe xảy ra trong quá trình điều trị y tế, đặc biệt là do thuốc hoặc liệu pháp gây ra.

臨床試験において、被験者の30%が有害事象を経験した。

Trong thử nghiệm lâm sàng, 30% đối tượng thử nghiệm đã gặp phải tác dụng phụ có hại.

医師は患者に対し、新しい薬の有害事象について丁寧に説明した。

Bác sĩ đã giải thích cẩn thận về tác dụng phụ có hại của loại thuốc mới cho bệnh nhân.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghiên cứu lâm sàng, báo cáo y tế và hướng dẫn sử dụng thuốc. Không bao gồm các phản ứng dị ứng nhẹ không đáng kể.

Cụm từ kết hợp

重篤な有害事象tác dụng phụ nghiêm trọng有害事象の発現率tỷ lệ xuất hiện tác dụng phụ有害事象のモニタリングgiám sát tác dụng phụ

Từ đồng nghĩa

副作用有害反応薬害

Từ trái nghĩa

有益事象治療効果

Mẹo hay

Phân biệt 有害事象 và 副作用

「有害事象」là thuật ngữ rộng hơn, bao gồm mọi sự kiện bất lợi (kể cả không liên quan trực tiếp đến thuốc), trong khi「副作用」chỉ phản ứng phụ do thuốc gây ra. Trong báo cáo nghiên cứu,「有害事象」thường được dùng để đảm bảo tính khách quan.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế chính thức

Luôn sử dụng「有害事象」trong các tài liệu y tế chính thức (báo cáo nghiên cứu, hướng dẫn sử dụng thuốc) để đảm bảo tính chuyên nghiệp. Tránh sử dụng trong giao tiếp thông thường.

Nguồn gốc từ

有害 (yūgai: có hại) + 事象 (jishō: sự kiện) — kết hợp Hán-Nhật, phổ biến trong lĩnh vực y học từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, thuật ngữ này thường được viết tắt là「HA」trong các báo cáo nghiên cứu. Cần phân biệt rõ ràng với「副作用」(phản ứng phụ) —「有害事象」thường nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hơn.

Phân tích từ

有害
có hại
root
+
事象
sự kiện
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.