Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

有名になる

yūmei ni naru
trở nên nổi tiếng

彼女は歌手として有名になった。

Cô ấy đã trở nên nổi tiếng với tư cách là ca sĩ.


chung

trở nên nổi tiếng, được nhiều người biết đến

彼の新しい本は発売されるとすぐに有名になった。

Cuốn sách mới của anh ấy đã trở nên nổi tiếng ngay khi vừa phát hành.

このレストランは美味しいと評判で、最近有名になった。

Nhà hàng này nổi tiếng vì đồ ăn ngon và gần đây đã trở nên nổi tiếng.

Có thể dùng cho cả người lẫn vật (ví dụ: sản phẩm, địa điểm).

Cụm từ kết hợp

有名になるためにđể trở nên nổi tiếng有名になったばかりvừa mới trở nên nổi tiếng

Từ đồng nghĩa

知られるようになる注目を浴びる

Từ trái nghĩa

無名になる忘れられる

Cụm từ liên quan

有名人cụm từ
người nổi tiếng
有名無実cụm từ
có danh nhưng không có thực chất

Mẹo hay

Phân biệt 有名になる và 有名な

有名になる diễn tả quá trình trở nên nổi tiếng (hành động), trong khi 有名な diễn tả trạng thái đã nổi tiếng (tính từ). Ví dụ: 彼女は有名になった (Cô ấy đã trở nên nổi tiếng) vs. 彼女は有名な歌手です (Cô ấy là một ca sĩ nổi tiếng).

Quy tắc vàng

Thể hiện sự thay đổi

Cấu trúc になる luôn thể hiện sự thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác. Có thể thay thế bằng ようになる nếu muốn nhấn mạnh quá trình.

Nguồn gốc từ

有名 (yūmei) = nổi tiếng; になる = trở thành. Cấu trúc động từ + になる thể hiện sự thay đổi trạng thái.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (trở nên nổi tiếng) nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh trung lập hoặc tiêu cực (ví dụ: một sản phẩm trở nên nổi tiếng vì scandal).

Phân tích từ

有名
nổi tiếng
compound
+
に
đến, tới (chỉ hướng thay đổi)
particle
+
なる
trở thành
verb
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.