Looking up...
彼女は歌手として有名になった。
Cô ấy đã trở nên nổi tiếng với tư cách là ca sĩ.
trở nên nổi tiếng, được nhiều người biết đến
彼の新しい本は発売されるとすぐに有名になった。
Cuốn sách mới của anh ấy đã trở nên nổi tiếng ngay khi vừa phát hành.
このレストランは美味しいと評判で、最近有名になった。
Nhà hàng này nổi tiếng vì đồ ăn ngon và gần đây đã trở nên nổi tiếng.
Có thể dùng cho cả người lẫn vật (ví dụ: sản phẩm, địa điểm).
有名になる diễn tả quá trình trở nên nổi tiếng (hành động), trong khi 有名な diễn tả trạng thái đã nổi tiếng (tính từ). Ví dụ: 彼女は有名になった (Cô ấy đã trở nên nổi tiếng) vs. 彼女は有名な歌手です (Cô ấy là một ca sĩ nổi tiếng).
Cấu trúc になる luôn thể hiện sự thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác. Có thể thay thế bằng ようになる nếu muốn nhấn mạnh quá trình.
有名 (yūmei) = nổi tiếng; になる = trở thành. Cấu trúc động từ + になる thể hiện sự thay đổi trạng thái.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (trở nên nổi tiếng) nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh trung lập hoặc tiêu cực (ví dụ: một sản phẩm trở nên nổi tiếng vì scandal).