Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 最適タイミング

最適タイミング

saiteki taimingu
thời điểm tối ưu

このプロジェクトを成功させるには、最適タイミングでリリースすることが重要です。

Để dự án này thành công, việc phát hành vào thời điểm tối ưu là rất quan trọng.


Kinh doanh
trang trọng

thời điểm phù hợp nhất cho một hành động hoặc quyết định dựa trên phân tích điều kiện thực tế

マーケティングキャンペーンの最適タイミングを見極めるには、顧客の行動データを分析する必要があります。

Để xác định thời điểm tối ưu cho chiến dịch marketing, cần phân tích dữ liệu hành vi của khách hàng.

株式投資では、最適タイミングで売買することが利益を最大化する鍵となります。

Trong đầu tư chứng khoán, việc mua bán vào thời điểm tối ưu là chìa khóa tối đa hóa lợi nhuận.

Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, marketing, đầu tư hoặc công nghệ để chỉ khoảng thời gian lý tưởng nhất cho một quyết định hoặc hành động.

chung

thời điểm lý tưởng để thực hiện điều gì đó nhằm đạt hiệu quả cao nhất

このレストランは、ランチタイムの最適タイミングで来店すれば、混雑を避けられます。

Nếu đến nhà hàng này vào thời điểm tối ưu trong giờ ăn trưa, bạn có thể tránh được tình trạng đông đúc.

Có thể áp dụng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày khi nói về thời điểm lý tưởng cho một hoạt động.

Cụm từ kết hợp

最適タイミングでvào thời điểm tối ưu最適タイミングを見極めるxác định thời điểm tối ưu最適タイミングを逃すbỏ lỡ thời điểm tối ưu

Từ đồng nghĩa

ベストタイミング理想的なタイミング最良のタイミング

Từ trái nghĩa

不適切なタイミング悪いタイミング

Cụm từ liên quan

ベストなタイミングcụm từ
thời điểm tốt nhất (ít mang tính phân tích hơn)
適切なタイミングcụm từ
thời điểm phù hợp (không nhất thiết tối ưu)

Mẹo hay

Phân biệt '最適タイミング' và 'ベストタイミング'

'最適タイミング' thường ngụ ý rằng thời điểm đã được tính toán hoặc phân tích kỹ lưỡng để đạt hiệu quả cao nhất, trong khi 'ベストタイミング' chỉ đơn thuần là thời điểm tốt nhất theo cảm nhận chung. Ví dụ: '最適タイミングで投資する' (đầu tư vào thời điểm được phân tích tối ưu) khác với 'ベストタイミングで休暇を取る' (nghỉ phép vào thời điểm tốt nhất theo cảm nhận).

Quy tắc vàng

Sử dụng '最適タイミング' trong ngữ cảnh có yếu tố phân tích

Hãy sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh rằng thời điểm đã được lựa chọn dựa trên dữ liệu, kinh nghiệm hoặc mục tiêu cụ thể. Tránh dùng trong ngữ cảnh ngẫu hứng hoặc không có cơ sở phân tích.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa '最適' (tối ưu, thích hợp nhất) trong tiếng Nhật, vốn bắt nguồn từ chữ Hán '最適' (tối thích) và 'タイミング' (từ mượn tiếng Anh 'timing'). '最適' có nguồn gốc Hán-Việt, trong khi 'タイミング' là từ mượn trực tiếp từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc trang trọng. Có thể thay thế bằng 'ベストタイミング' trong giao tiếp hàng ngày, nhưng '最適タイミング' mang sắc thái phân tích và tối ưu hóa rõ ràng hơn.

Phân tích từ

最適
tối ưu, thích hợp nhất
root
+
タイミング
thời điểm, khoảng thời gian
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.