Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

暇

hima
na-adjectivenoun★Trung cấp💡 rảnh rỗi

“今日は暇ですか?”

Hôm nay bạn có rảnh không?

neutral

thời gian rảnh rỗi, không có việc gì quan trọng phải làm

仕事が終わって暇になった。

Làm xong việc rồi, tôi rảnh rỗi.

暇なときは本を読む。

Lúc rảnh rỗi tôi đọc sách.

💡

Dùng để chỉ khoảng thời gian không bị ràng buộc bởi công việc hay trách nhiệm. Có thể kết hợp với các động từ như する (làm), 過ごす (dành thời gian), 持つ (có).

trang trọngvăn chương

sự nhàn rỗi, sự vô công rồi nghề

暇を持て余す。

Chán đến mức không biết làm gì.

💡

Thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt cảm giác chán chường khi không có việc gì để làm.

Cụm từ kết hợp

暇な時間thời gian rảnh暇を潰すgiết thời gian暇を持て余すchán đến không biết làm gì暇つぶしsự giết thời gian

Từ đồng nghĩa

暇な自由な無為な

Từ trái nghĩa

忙しい多忙な慌ただしい

Cụm từ liên quan

暇を出すcụm từ
cho nghỉ việc
暇をくれるcụm từ
cho phép nghỉ ngơi

💡Mẹo hay

Phân biệt '暇' và '自由'

'暇' chỉ trạng thái không có việc gì quan trọng phải làm, trong khi '自由' (tự do) mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự tự do lựa chọn. Ví dụ: '暇な日曜日' (chủ nhật rảnh) nhưng '自由な人生' (cuộc sống tự do).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '暇' trong câu phủ định

Trong tiếng Nhật, '暇' thường xuất hiện trong câu phủ định để diễn đạt sự thiếu thời gian rảnh: '忙しくて暇がない' (bận quá không có thời gian rảnh).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán cổ '閑' (Hán Việt: nhàn) kết hợp với '暇' (Hán Việt: hạ) vốn mang nghĩa 'thời gian rảnh'. Theo thời gian, nghĩa gốc 'thời gian' dần chuyển sang nghĩa 'thời gian rảnh rỗi'.

📝Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn '暇' với '休み' (nghỉ ngơi) hay '時間' (thời gian). '暇' nhấn mạnh vào trạng thái không có việc gì quan trọng, trong khi '休み' chỉ trạng thái nghỉ ngơi sau khi làm việc.

Phân tích từ

暇
thời gian rảnh rỗi
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.