Looking up...
“今日は暇ですか?”
Hôm nay bạn có rảnh không?
thời gian rảnh rỗi, không có việc gì quan trọng phải làm
仕事が終わって暇になった。
Làm xong việc rồi, tôi rảnh rỗi.
暇なときは本を読む。
Lúc rảnh rỗi tôi đọc sách.
Dùng để chỉ khoảng thời gian không bị ràng buộc bởi công việc hay trách nhiệm. Có thể kết hợp với các động từ như する (làm), 過ごす (dành thời gian), 持つ (có).
sự nhàn rỗi, sự vô công rồi nghề
暇を持て余す。
Chán đến mức không biết làm gì.
Thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt cảm giác chán chường khi không có việc gì để làm.
'暇' chỉ trạng thái không có việc gì quan trọng phải làm, trong khi '自由' (tự do) mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự tự do lựa chọn. Ví dụ: '暇な日曜日' (chủ nhật rảnh) nhưng '自由な人生' (cuộc sống tự do).
Trong tiếng Nhật, '暇' thường xuất hiện trong câu phủ định để diễn đạt sự thiếu thời gian rảnh: '忙しくて暇がない' (bận quá không có thời gian rảnh).
Từ Hán cổ '閑' (Hán Việt: nhàn) kết hợp với '暇' (Hán Việt: hạ) vốn mang nghĩa 'thời gian rảnh'. Theo thời gian, nghĩa gốc 'thời gian' dần chuyển sang nghĩa 'thời gian rảnh rỗi'.
Không nên nhầm lẫn '暇' với '休み' (nghỉ ngơi) hay '時間' (thời gian). '暇' nhấn mạnh vào trạng thái không có việc gì quan trọng, trong khi '休み' chỉ trạng thái nghỉ ngơi sau khi làm việc.