時刻入力

jikoku nyūryoku
nhập thời gian

システムに時刻入力を求められた際は、正確な時間を入力してください。

Khi hệ thống yêu cầu nhập thời gian, hãy nhập thời gian chính xác.


Công nghệ
chuyên ngành

nhập thời gian (vào hệ thống, ứng dụng, hoặc biểu mẫu)

予約システムで時刻入力が必要な場合は、24時間制で入力してください。

Nếu hệ thống đặt chỗ yêu cầu nhập thời gian, hãy nhập theo định dạng 24 giờ.

時刻入力の際は、必ずAM/PMを選択してください。

Khi nhập thời gian, nhất định phải chọn AM/PM.

Thường được sử dụng trong các biểu mẫu trực tuyến, hệ thống quản lý thời gian, hoặc ứng dụng lịch. Có thể thay thế bằng 'nhập giờ' trong ngữ cảnh không trang trọng.

Công nghệ
chuyên ngành

thời gian ghi nhận (trong hệ thống)

時刻入力のタイムスタンプが自動で記録されます。

Thời gian ghi nhận sẽ được tự động lưu dưới dạng dấu thời gian.

Thường xuất hiện trong các báo cáo hệ thống hoặc nhật ký hoạt động.

Cụm từ kết hợp

時刻入力フォームbiểu mẫu nhập thời gian時刻入力ミスlỗi nhập thời gian自動時刻入力tự động nhập thời gian

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

時刻指定cụm từ
chỉ định thời gian

Mẹo hay

Phân biệt 時刻入力 và タイムスタンプ

時刻入力 là hành động nhập liệu thủ công, còn タイムスタンプ là thời gian ghi nhận tự động do hệ thống tạo ra.

Quy tắc vàng

Định dạng thời gian trong 時刻入力

Luôn tuân theo định dạng được yêu cầu (24 giờ, 12 giờ, AM/PM). Nếu không rõ, hãy tham khảo hướng dẫn của hệ thống.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 時刻 (jikoku, 'thời gian') + 入力 (nyūryoku, 'nhập liệu'). 時刻 là từ Hán-Nhật (時+刻), 入力 cũng là từ Hán-Nhật (入+力).

Ghi chú sử dụng

Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường. Thường xuất hiện trong các hướng dẫn kỹ thuật, tài liệu phần mềm, hoặc giao diện người dùng. Có thể viết tắt thành '時入' trong một số trường hợp.

Phân tích từ

時刻
thời gian (thời khắc)
root
+
入力
nhập liệu
root
Từ Điển Nhật Việt