Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

昼寝

hirune
noun★Cơ bản💡 ngủ trưa

“昼寝をします。”

Tôi ngủ trưa.

thông thường

giấc ngủ ngắn vào ban ngày, thường sau bữa trưa

暑い日は昼寝が気持ちいい。

Vào những ngày nóng, ngủ trưa thật dễ chịu.

仕事の合間に昼寝をする。

Tôi ngủ trưa vào giờ nghỉ giữa buổi làm việc.

💡

Thường diễn ra vào khoảng 12:00-15:00, có thể kéo dài 20-30 phút. Ở Nhật Bản, nhiều nơi có phòng nghỉ trưa (昼寝スペース) dành cho nhân viên.

Cụm từ kết hợp

昼寝をするngủ trưa昼寝の時間giờ ngủ trưa昼寝を取るnghỉ ngơi trưa昼寝の習慣thói quen ngủ trưa

Từ đồng nghĩa

仮眠午睡

Từ trái nghĩa

夜更かし

Cụm từ liên quan

お昼寝cụm từ
ngủ trưa (từ thân mật, thường dùng trong gia đình)

💡Mẹo hay

Phân biệt 昼寝 và 仮眠

昼寝 thường chỉ giấc ngủ ngắn vào ban ngày do mệt mỏi hoặc thói quen, trong khi 仮眠 ám chỉ giấc ngủ ngắn có chủ đích để phục hồi năng lượng (ví dụ: sau bữa trưa).

⚡Quy tắc vàng

Cách sử dụng tự nhiên

Sau 昼寝, người Nhật thường nói: 「昼寝をしてすっきりした」 (ngủ trưa xong thấy tỉnh táo). Có thể kết hợp với động từ する để diễn đạt hành động: 昼寝をする.

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 昼 (ひる - ban ngày) + 寝 (ね - ngủ). Từ nguyên Hán là 晝寢 (trú tẩm), nhưng trong tiếng Nhật hiện đại chỉ dùng dạng 昼寝.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong các bối cảnh sinh hoạt và công việc. Không nên nhầm lẫn với 仮眠 (giấc ngủ ngắn có chủ đích) hay 午睡 (ngủ trưa theo quy ước).

Phân tích từ

昼
ban ngày, giữa trưa
root
+
寝
ngủ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.