Looking up...
“昼寝をします。”
Tôi ngủ trưa.
giấc ngủ ngắn vào ban ngày, thường sau bữa trưa
暑い日は昼寝が気持ちいい。
Vào những ngày nóng, ngủ trưa thật dễ chịu.
仕事の合間に昼寝をする。
Tôi ngủ trưa vào giờ nghỉ giữa buổi làm việc.
Thường diễn ra vào khoảng 12:00-15:00, có thể kéo dài 20-30 phút. Ở Nhật Bản, nhiều nơi có phòng nghỉ trưa (昼寝スペース) dành cho nhân viên.
昼寝 thường chỉ giấc ngủ ngắn vào ban ngày do mệt mỏi hoặc thói quen, trong khi 仮眠 ám chỉ giấc ngủ ngắn có chủ đích để phục hồi năng lượng (ví dụ: sau bữa trưa).
Sau 昼寝, người Nhật thường nói: 「昼寝をしてすっきりした」 (ngủ trưa xong thấy tỉnh táo). Có thể kết hợp với động từ する để diễn đạt hành động: 昼寝をする.
Ghép từ hai kanji: 昼 (ひる - ban ngày) + 寝 (ね - ngủ). Từ nguyên Hán là 晝寢 (trú tẩm), nhưng trong tiếng Nhật hiện đại chỉ dùng dạng 昼寝.
Từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong các bối cảnh sinh hoạt và công việc. Không nên nhầm lẫn với 仮眠 (giấc ngủ ngắn có chủ đích) hay 午睡 (ngủ trưa theo quy ước).