Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

昼休み

hiruyasumi
noun★Cơ bản💡 giờ nghỉ trưa

“今日は昼休みに図書館で本を借りました。”

Hôm nay trong giờ nghỉ trưa tôi đã mượn sách ở thư viện.

trang trọng

Thời gian nghỉ giữa buổi sáng và buổi chiều để ăn trưa, thường kéo dài khoảng 1 tiếng.

会社の昼休みは12時から13時までです。

Giờ nghỉ trưa ở công ty là từ 12 giờ đến 13 giờ.

学生たちは昼休みに公園で弁当を食べます。

Các học sinh ăn cơm hộp ở công viên vào giờ nghỉ trưa.

💡

Tại Nhật Bản, giờ nghỉ trưa thường ngắn hơn so với nhiều quốc gia phương Tây. Một số công ty cho phép nhân viên nghỉ trưa dài hơn nếu hoàn thành công việc sớm.

Cụm từ kết hợp

昼休み中trong giờ nghỉ trưa昼休み時間thời gian nghỉ trưa昼休みを取るnghỉ trưa

Từ đồng nghĩa

昼休憩ランチタイム

Từ trái nghĩa

始業前終業後

💡Mẹo hay

Phân biệt 昼休み và 昼食

昼休み chỉ khoảng thời gian nghỉ ngơi, trong khi 昼食 (bữa trưa) là bữa ăn trong khoảng thời gian đó. Ví dụ: '昼休みに昼食を食べる' (ăn bữa trưa trong giờ nghỉ trưa).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

昼休み chỉ dùng để chỉ khoảng thời gian nghỉ ngơi theo quy định, không dùng để chỉ bữa ăn hay hoạt động cá nhân ngoài giờ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 昼 (hiru - buổi trưa) và 休み (yasumi - nghỉ ngơi). 昼 có nguồn gốc từ Hán Việt là 'trú', nghĩa là buổi trưa. 休み có nguồn gốc từ Hán Việt là 'hưu', nghĩa là nghỉ ngơi.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong môi trường công sở, trường học tại Nhật Bản. Không nên nhầm lẫn với '昼食' (chūshoku - bữa trưa) mặc dù hai khái niệm thường liên quan mật thiết.

Phân tích từ

昼
buổi trưa
root
+
休み
nghỉ ngơi
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.