Looking up...
“今日は昼休みに図書館で本を借りました。”
Hôm nay trong giờ nghỉ trưa tôi đã mượn sách ở thư viện.
Thời gian nghỉ giữa buổi sáng và buổi chiều để ăn trưa, thường kéo dài khoảng 1 tiếng.
会社の昼休みは12時から13時までです。
Giờ nghỉ trưa ở công ty là từ 12 giờ đến 13 giờ.
学生たちは昼休みに公園で弁当を食べます。
Các học sinh ăn cơm hộp ở công viên vào giờ nghỉ trưa.
Tại Nhật Bản, giờ nghỉ trưa thường ngắn hơn so với nhiều quốc gia phương Tây. Một số công ty cho phép nhân viên nghỉ trưa dài hơn nếu hoàn thành công việc sớm.
昼休み chỉ khoảng thời gian nghỉ ngơi, trong khi 昼食 (bữa trưa) là bữa ăn trong khoảng thời gian đó. Ví dụ: '昼休みに昼食を食べる' (ăn bữa trưa trong giờ nghỉ trưa).
昼休み chỉ dùng để chỉ khoảng thời gian nghỉ ngơi theo quy định, không dùng để chỉ bữa ăn hay hoạt động cá nhân ngoài giờ.
Từ ghép của hai từ: 昼 (hiru - buổi trưa) và 休み (yasumi - nghỉ ngơi). 昼 có nguồn gốc từ Hán Việt là 'trú', nghĩa là buổi trưa. 休み có nguồn gốc từ Hán Việt là 'hưu', nghĩa là nghỉ ngơi.
Từ này phổ biến trong môi trường công sở, trường học tại Nhật Bản. Không nên nhầm lẫn với '昼食' (chūshoku - bữa trưa) mặc dù hai khái niệm thường liên quan mật thiết.