Looking up...
春菊は、栄養価が高い野菜です。
Cải cúc là loại rau có giá trị dinh dưỡng cao.
Loại rau có lá xanh đậm, thường dùng trong các món canh hoặc xào.
春菊を炒めて食べるのが好きです。
Tôi thích xào cải cúc để ăn.
春菊はビタミンKが豊富です。
Cải cúc rất giàu vitamin K.
Thường được sử dụng trong ẩm thực Nhật Bản và Việt Nam. Có thể thay thế bằng 'cải trời' trong một số vùng miền.
春菊 (cải cúc) là loại rau ăn được, trong khi 菊 (hoa cúc) thường chỉ dùng để trang trí hoặc làm thuốc. Không nên nhầm lẫn hai loại này.
春菊 gợi nhớ đến 'cúc mùa xuân' nhưng thực tế là loại rau. Hãy liên tưởng đến hình ảnh lá xanh đậm, thường dùng trong các món canh hoặc xào.
Từ ghép Hán-Nhật: 春 (shun, xuân) + 菊 (kiku, cúc). Nghĩa đen là 'cúc mùa xuân', nhưng thực tế loại rau này không thuộc họ cúc (Asteraceae) mà thuộc họ Cúc (Compositae) như cải bắp.
Tên gọi '春菊' có thể gây nhầm lẫn vì nó không liên quan đến mùa xuân hay hoa cúc thật sự. Tên tiếng Anh là 'garland chrysanthemum' (tạm dịch: cúc vòng hoa), nhưng tại Việt Nam thường gọi là 'cải cúc' để tránh nhầm lẫn.