Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

星

hoshi
noun★Cơ bản💡 ngôi sao

“空に星がたくさん見える。”

Trên bầu trời có thể nhìn thấy rất nhiều ngôi sao.

trang trọng

thiên thể phát sáng trong vũ trụ, thường là khối khí nóng tự chiếu sáng bằng phản ứng nhiệt hạch

太陽は地球にとって最も重要な星だ。

Đối với Trái Đất, Mặt Trời là ngôi sao quan trọng nhất.

💡

Từ này cũng được sử dụng trong các cụm từ thiên văn học như 彗星 (すいせい - sao chổi), 恒星 (こうせい - sao cố định).

thông thường

vật thể nhỏ phát sáng trên bầu trời đêm, thường là do phản xạ ánh sáng mặt trời

昨夜、流れ星を見た。

Tối qua tôi đã nhìn thấy sao băng.

💡

Dùng trong ngữ cảnh bình dân thay cho ngôi sao nói chung.

thông thường

người nổi tiếng, ngôi sao (trong lĩnh vực giải trí, thể thao)

彼女は若手の人気の星だ。

Cô ấy là ngôi sao trẻ được yêu thích.

💡

Thường dùng trong báo chí giải trí.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

điểm nhỏ sáng trên bề mặt vật thể (như da, vải)

この布地には小さな星模様が入っている。

Mảnh vải này có hoa văn ngôi sao nhỏ.

💡

Dùng trong ngành dệt may hoặc thiết kế.

Cụm từ kết hợp

流れ星sao băng彗星sao chổi恒星sao cố định星占いchiêm tinh học星空bầu trời đầy sao

Từ đồng nghĩa

恒星天体光点

Từ trái nghĩa

惑星衛星

Cụm từ liên quan

星の王子さまcụm từ
Hoàng tử bé
星に願いをcụm từ
ước nguyện với ngôi sao

💡Mẹo hay

Phân biệt 星 và 惑星

星 (hoshi) chỉ các thiên thể phát sáng như mặt trời, trong khi 惑星 (wakusei) là hành tinh quay quanh ngôi sao. Ví dụ: 太陽は星で、地球は惑星です (Mặt trời là ngôi sao, Trái Đất là hành tinh).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng từ 星 trong ngữ cảnh thiên văn

Khi nói về thiên văn học, 星 thường được hiểu là ngôi sao. Ví dụ: 星座 (constellation - chòm sao), 星雲 (nebula - tinh vân).

📖Nguồn gốc từ

Từ 星 (hoshi) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ 星 (tinh), có liên quan đến quan niệm thiên văn học cổ đại về các thiên thể phát sáng. Hán Việt tương ứng là 'tinh' (星).

📝Ghi chú sử dụng

Từ '星' trong tiếng Nhật có phạm vi nghĩa rộng hơn tiếng Việt. Trong tiếng Việt, 'ngôi sao' thường chỉ thiên thể, trong khi tiếng Nhật '星' có thể chỉ bất kỳ điểm sáng nhỏ nào trên nền tối. Cần chú ý ngữ cảnh khi dịch.

Phân tích từ

星
ngôi sao, điểm sáng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.