Looking up...
“空に星がたくさん見える。”
Trên bầu trời có thể nhìn thấy rất nhiều ngôi sao.
thiên thể phát sáng trong vũ trụ, thường là khối khí nóng tự chiếu sáng bằng phản ứng nhiệt hạch
太陽は地球にとって最も重要な星だ。
Đối với Trái Đất, Mặt Trời là ngôi sao quan trọng nhất.
Từ này cũng được sử dụng trong các cụm từ thiên văn học như 彗星 (すいせい - sao chổi), 恒星 (こうせい - sao cố định).
vật thể nhỏ phát sáng trên bầu trời đêm, thường là do phản xạ ánh sáng mặt trời
昨夜、流れ星を見た。
Tối qua tôi đã nhìn thấy sao băng.
Dùng trong ngữ cảnh bình dân thay cho ngôi sao nói chung.
người nổi tiếng, ngôi sao (trong lĩnh vực giải trí, thể thao)
彼女は若手の人気の星だ。
Cô ấy là ngôi sao trẻ được yêu thích.
Thường dùng trong báo chí giải trí.
điểm nhỏ sáng trên bề mặt vật thể (như da, vải)
この布地には小さな星模様が入っている。
Mảnh vải này có hoa văn ngôi sao nhỏ.
Dùng trong ngành dệt may hoặc thiết kế.
星 (hoshi) chỉ các thiên thể phát sáng như mặt trời, trong khi 惑星 (wakusei) là hành tinh quay quanh ngôi sao. Ví dụ: 太陽は星で、地球は惑星です (Mặt trời là ngôi sao, Trái Đất là hành tinh).
Khi nói về thiên văn học, 星 thường được hiểu là ngôi sao. Ví dụ: 星座 (constellation - chòm sao), 星雲 (nebula - tinh vân).
Từ 星 (hoshi) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ 星 (tinh), có liên quan đến quan niệm thiên văn học cổ đại về các thiên thể phát sáng. Hán Việt tương ứng là 'tinh' (星).
Từ '星' trong tiếng Nhật có phạm vi nghĩa rộng hơn tiếng Việt. Trong tiếng Việt, 'ngôi sao' thường chỉ thiên thể, trong khi tiếng Nhật '星' có thể chỉ bất kỳ điểm sáng nhỏ nào trên nền tối. Cần chú ý ngữ cảnh khi dịch.