Looking up...
“今月の明細を確認してください。”
Vui lòng kiểm tra bảng chi tiết tháng này.
Bảng ghi chép chi tiết các khoản mục, số liệu hoặc thông tin cụ thể (thường dùng trong tài chính, hóa đơn, báo cáo).
銀行の明細書を印刷する。
In bảng sao kê ngân hàng.
家計簿の明細を記入する。
Ghi chép chi tiết vào sổ kế toán gia đình.
Thường đi kèm với từ chỉ lĩnh vực như 家計簿 (sổ kế toán gia đình), 口座 (tài khoản), 取引 (giao dịch).
Cả hai đều có nghĩa là 'chi tiết', nhưng 明細 thường đi kèm với số liệu cụ thể (ví dụ: bảng sao kê ngân hàng), trong khi 詳細 thiên về mô tả đầy đủ hơn (ví dụ: báo cáo chi tiết sản phẩm).
Dùng khi đề cập đến bảng ghi chép số liệu, hóa đơn, hoặc báo cáo có cấu trúc rõ ràng (thường có cột, dòng, số tiền). Không dùng cho văn bản mô tả không có dữ liệu số.
Ghép từ hai chữ Hán: 明 (minh, rõ ràng) + 細 (tế, chi tiết). Nghĩa gốc là 'rõ ràng từng chi tiết', sau được dùng phổ biến trong tài chính và quản lý.
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến tài chính, kế toán hoặc quản lý dữ liệu. Không dùng trong ngữ cảnh thông tục hàng ngày trừ khi đề cập đến tài liệu cụ thể.