Looking up...
“彼は今年から課長に昇進した。”
Anh ấy đã được thăng chức lên trưởng phòng từ năm nay.
sự thăng tiến trong công việc, việc được đề bạt lên vị trí cao hơn
会社で昇進するには実績が必要だ。
Để thăng tiến trong công ty, cần có thành tích.
彼女は新しいプロジェクトの成功で昇進が決まった。
Cô ấy đã được quyết định thăng tiến nhờ thành công trong dự án mới.
Thường dùng trong môi trường công sở, doanh nghiệp. Có thể dùng như danh từ (sự thăng tiến) hoặc động từ (thăng tiến).
'昇進' chỉ sự thăng tiến trong công việc cụ thể (ví dụ: lên trưởng phòng). '出世' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả thành công trong sự nghiệp, địa vị xã hội, có thể dùng cho cá nhân ngoài công việc.
Không dùng '昇進' cho sự thăng tiến trong học tập hay lĩnh vực phi công sở. Ví dụ: 'thăng tiến trong học tập' nên dùng '進学' hoặc '出世'.
Ghép từ hai chữ Hán: 昇 (thăng, lên cao) + 進 (tiến, tiến lên). Theo nghĩa đen là 'lên cao tiến lên', ám chỉ sự thăng tiến trong sự nghiệp.
Trong tiếng Nhật, '昇進' thường dùng trong bối cảnh công ty, tổ chức. Không dùng cho sự thăng tiến cá nhân ngoài công việc (ví dụ: thăng tiến trong học tập).