Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

昇進

shōshin
noun / suru-verb★Trung cấp💡 thăng tiến

“彼は今年から課長に昇進した。”

Anh ấy đã được thăng chức lên trưởng phòng từ năm nay.

trang trọng

sự thăng tiến trong công việc, việc được đề bạt lên vị trí cao hơn

会社で昇進するには実績が必要だ。

Để thăng tiến trong công ty, cần có thành tích.

彼女は新しいプロジェクトの成功で昇進が決まった。

Cô ấy đã được quyết định thăng tiến nhờ thành công trong dự án mới.

💡

Thường dùng trong môi trường công sở, doanh nghiệp. Có thể dùng như danh từ (sự thăng tiến) hoặc động từ (thăng tiến).

Cụm từ kết hợp

昇進するthăng tiến, được thăng chức昇進試験kỳ thi thăng tiến昇進基準tiêu chuẩn thăng tiến昇進人事nhân sự thăng tiến

Từ đồng nghĩa

出世する昇格する昇任する

Từ trái nghĩa

降格する左遷する

Cụm từ liên quan

栄転cụm từ
sự thuyên chuyển đến vị trí tốt hơn
左遷cụm từ
sự giáng chức, chuyển đến vị trí kém hơn

💡Mẹo hay

Phân biệt '昇進' và '出世'

'昇進' chỉ sự thăng tiến trong công việc cụ thể (ví dụ: lên trưởng phòng). '出世' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả thành công trong sự nghiệp, địa vị xã hội, có thể dùng cho cá nhân ngoài công việc.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Không dùng '昇進' cho sự thăng tiến trong học tập hay lĩnh vực phi công sở. Ví dụ: 'thăng tiến trong học tập' nên dùng '進学' hoặc '出世'.

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 昇 (thăng, lên cao) + 進 (tiến, tiến lên). Theo nghĩa đen là 'lên cao tiến lên', ám chỉ sự thăng tiến trong sự nghiệp.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '昇進' thường dùng trong bối cảnh công ty, tổ chức. Không dùng cho sự thăng tiến cá nhân ngoài công việc (ví dụ: thăng tiến trong học tập).

Phân tích từ

昇
lên cao, thăng tiến
root
+
進
tiến lên, phát triển
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.