Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

旬

shun
noun★Trung cấp💡 thời điểm ngon nhất, chín nhất

“今が桜の旬です。”

Bây giờ là thời điểm hoa anh đào nở ngon nhất.

trang trọng

thời điểm mà thực phẩm, hoa quả, cá, v.v. đạt độ chín ngon nhất, tươi nhất, giàu dinh dưỡng nhất theo mùa vụ

この魚は今が旬です。

Con cá này bây giờ là ngon nhất.

桜の花が咲く頃が桜の旬です。

Thời điểm hoa anh đào nở là lúc ngon nhất của hoa anh đào.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, nông sản, thủy hải sản. Có thể mở rộng sang hoa, cảnh quan (ví dụ: mùa hoa anh đào).

trang trọng

thời kỳ đỉnh cao, thời kỳ vàng son (về sự nổi tiếng, thành công, v.v.)

彼の人気は今が旬だ。

Độ nổi tiếng của anh ấy bây giờ đang ở đỉnh cao.

💡

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong văn viết hoặc báo chí.

Cụm từ kết hợp

旬の食材nguyên liệu theo mùa旬の魚cá theo mùa旬の野菜rau củ theo mùa旬を過ぎるqua mùa, hết mùa ngon

Từ đồng nghĩa

最適期ベストシーズン

Từ trái nghĩa

旬を過ぎた不適期

Cụm từ liên quan

旬のものを食べるcụm từ
ăn theo mùa
旬を迎えるcụm từ
đạt đến thời kỳ chín muồi

💡Mẹo hay

Cách ghi nhớ

Liên tưởng '旬' như một chiếc đồng hồ báo mùa: khi kim chỉ đến '旬', đó là lúc nguyên liệu đạt chất lượng tốt nhất. Có thể kết hợp với hình ảnh hoa anh đào nở rộ hoặc cá tươi bắt được.

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng

1. Luôn đi kèm với danh từ chỉ thực phẩm, hoa quả, hoặc mùa vụ. 2. Không dùng độc lập trừ khi ngữ cảnh đã rõ ràng. 3. Có thể kết hợp với động từ '食べる', '獲れる', '咲く' để nhấn mạnh.

📖Nguồn gốc từ

Xuất phát từ Hán tự 旬 (quần), nghĩa gốc là '10 ngày' (một tuần trong lịch cổ). Sau đó mở rộng nghĩa sang 'thời kỳ chín muồi' do liên quan đến chu kỳ sinh trưởng của thực vật.

📝Ghi chú sử dụng

1. Dùng rộng rãi trong ẩm thực Nhật Bản để nhấn mạnh thực phẩm theo mùa. 2. Không dùng cho các khái niệm trừu tượng như 'thời kỳ vàng son' trong tiếng Việt (trừ trường hợp dịch thuật). 3. Có thể kết hợp với danh từ chỉ mùa vụ (ví dụ: 春の旬, 秋の旬).

Phân tích từ

旬
thời kỳ chín muồi, ngon nhất
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.