Looking up...
“今が桜の旬です。”
Bây giờ là thời điểm hoa anh đào nở ngon nhất.
thời điểm mà thực phẩm, hoa quả, cá, v.v. đạt độ chín ngon nhất, tươi nhất, giàu dinh dưỡng nhất theo mùa vụ
この魚は今が旬です。
Con cá này bây giờ là ngon nhất.
桜の花が咲く頃が桜の旬です。
Thời điểm hoa anh đào nở là lúc ngon nhất của hoa anh đào.
Thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, nông sản, thủy hải sản. Có thể mở rộng sang hoa, cảnh quan (ví dụ: mùa hoa anh đào).
thời kỳ đỉnh cao, thời kỳ vàng son (về sự nổi tiếng, thành công, v.v.)
彼の人気は今が旬だ。
Độ nổi tiếng của anh ấy bây giờ đang ở đỉnh cao.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong văn viết hoặc báo chí.
Liên tưởng '旬' như một chiếc đồng hồ báo mùa: khi kim chỉ đến '旬', đó là lúc nguyên liệu đạt chất lượng tốt nhất. Có thể kết hợp với hình ảnh hoa anh đào nở rộ hoặc cá tươi bắt được.
1. Luôn đi kèm với danh từ chỉ thực phẩm, hoa quả, hoặc mùa vụ. 2. Không dùng độc lập trừ khi ngữ cảnh đã rõ ràng. 3. Có thể kết hợp với động từ '食べる', '獲れる', '咲く' để nhấn mạnh.
Xuất phát từ Hán tự 旬 (quần), nghĩa gốc là '10 ngày' (một tuần trong lịch cổ). Sau đó mở rộng nghĩa sang 'thời kỳ chín muồi' do liên quan đến chu kỳ sinh trưởng của thực vật.
1. Dùng rộng rãi trong ẩm thực Nhật Bản để nhấn mạnh thực phẩm theo mùa. 2. Không dùng cho các khái niệm trừu tượng như 'thời kỳ vàng son' trong tiếng Việt (trừ trường hợp dịch thuật). 3. Có thể kết hợp với danh từ chỉ mùa vụ (ví dụ: 春の旬, 秋の旬).