Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

早期治療

sōki chiryō
điều trị sớm

病気の早期治療が重要です。

Việc điều trị bệnh sớm rất quan trọng.


Y học
trang trọng

Phương pháp điều trị bệnh ngay từ giai đoạn đầu để ngăn ngừa tiến triển nặng hơn.

がんの早期治療では、手術や放射線治療が行われます。

Trong điều trị ung thư giai đoạn sớm, phẫu thuật hoặc xạ trị thường được áp dụng.

糖尿病の早期治療により、合併症を防ぐことができます。

Điều trị tiểu đường sớm giúp ngăn ngừa các biến chứng.

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế chuyên nghiệp hoặc tư vấn sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

早期治療を受けるnhận điều trị sớm早期治療の重要性tầm quan trọng của điều trị sớm早期治療が奏功するđiều trị sớm đạt hiệu quả

Từ đồng nghĩa

早期療法初期治療

Từ trái nghĩa

晚期治療進行治療

Cụm từ liên quan

早期発見・早期治療cụm từ
phát hiện sớm và điều trị sớm

Mẹo hay

Phân biệt 早期治療 và 予防

早期治療 nhấn mạnh vào điều trị khi bệnh đã xuất hiện nhưng còn ở giai đoạn đầu, trong khi 予防 (dự phòng) là ngăn ngừa bệnh xảy ra hoàn toàn.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

早期治療 chỉ nên dùng khi đề cập đến các biện pháp y tế chuyên nghiệp, không dùng để khuyên bảo chung chung.

Nguồn gốc từ

早期 (sōki) = giai đoạn đầu; 治療 (chiryō) = điều trị. Kết hợp từ hai từ Hán-Nhật, thể hiện khái niệm y tế về can thiệp sớm.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn bản y khoa, hướng dẫn sức khỏe hoặc tư vấn bệnh nhân. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập trực tiếp đến y tế.

Phân tích từ

早期
giai đoạn đầu
root
+
治療
điều trị
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.