Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

日光

にっこう (nikkō)
noun★Trung cấp💡 ánh nắng mặt trời

“日光が差し込む窓”

Cửa sổ có ánh nắng chiếu vào

neutral

ánh sáng mặt trời, ánh nắng mặt trời

日光浴をする

tắm nắng

日光を避ける

tránh ánh nắng

💡

Thường dùng để chỉ ánh sáng tự nhiên từ mặt trời, không bao gồm ánh sáng nhân tạo.

Cụm từ kết hợp

日光浴tắm nắng直射日光ánh nắng trực tiếp日光を浴びるhứng ánh nắng

Từ đồng nghĩa

sunlightsunshine

Từ trái nghĩa

月光 (げっこう, ánh trăng)人工光 (じんこうこう, ánh sáng nhân tạo)

Cụm từ liên quan

日光を浴びるcụm từ
hứng ánh nắng mặt trời
日光が強いcụm từ
ánh nắng mạnh

💡Mẹo hay

Phân biệt 日光 và 太陽光

Cả hai đều chỉ ánh sáng mặt trời, nhưng '太陽光' thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học (như năng lượng mặt trời) hoặc mang tính kỹ thuật hơn. '日光' thường dùng trong ngữ cảnh tự nhiên hoặc đời sống hàng ngày.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Dùng '日光' khi đề cập đến ánh sáng mặt trời trong bối cảnh tự nhiên, ví dụ như 'tắm nắng' (日光浴). Tránh dùng trong các ngữ cảnh khoa học chuyên ngành.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép kanji: 日 (にち, mặt trời) + 光 (こう, ánh sáng). Có nghĩa đen là 'ánh sáng mặt trời'. Cả hai kanji đều có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, từ này được sử dụng rộng rãi theo nghĩa thuần túy vật lý.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '日光' thường được dùng trong ngữ cảnh tự nhiên hoặc khoa học, ví dụ như trong vật lý, sinh học, hay nhiếp ảnh. Không nên nhầm lẫn với '太陽光' (たいようこう, ánh sáng mặt trời) vốn mang tính khoa học hơn.

Phân tích từ

日
mặt trời
root
+
光
ánh sáng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.