日付入力

hizuke nyūryoku
nhập ngày tháng

フォームの日付入力欄に生年月日を入力してください。

Vui lòng nhập ngày sinh vào ô nhập ngày tháng trên biểu mẫu.


Công nghệ
chuyên ngành

trường nhập ngày tháng (trong biểu mẫu, hệ thống, ứng dụng)

ウェブサイトの登録画面で日付入力が必須になっています。

Trên màn hình đăng ký trang web, nhập ngày tháng là bắt buộc.

Excelのセルに日付入力を行う際は、形式に注意してください。

Khi nhập ngày tháng vào ô Excel, hãy chú ý đến định dạng.

Thường xuất hiện trong các biểu mẫu trực tuyến, phần mềm quản lý, hoặc hệ thống doanh nghiệp. Có thể yêu cầu định dạng cụ thể (YYYY/MM/DD, DD-MM-YYYY, v.v.).

Cụm từ kết hợp

日付入力欄ô nhập ngày tháng日付入力フォームbiểu mẫu nhập ngày tháng日付入力必須phải nhập ngày tháng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

日付形式cụm từ
định dạng ngày tháng
自動入力cụm từ
tự động điền

Mẹo hay

Phân biệt 日付入力 và 日付選択

日付入力 thường yêu cầu người dùng gõ trực tiếp ngày tháng, trong khi 日付選択 cho phép chọn từ lịch hoặc danh sách. Trong tiếng Việt, có thể phân biệt bằng cách dịch 'nhập' (gõ) vs 'chọn' (lựa chọn).

Quy tắc vàng

Kiểm tra định dạng ngày tháng

Khi xử lý 日付入力, luôn xác nhận định dạng mong đợi (ví dụ: YYYY-MM-DD) và cung cấp hướng dẫn rõ ràng cho người dùng. Định dạng khác nhau giữa các quốc gia (ví dụ: 2023/12/25 vs 25/12/2023).

Nguồn gốc từ

Ghép từ 日付 (hizuke: ngày tháng) + 入力 (nyūryoku: nhập liệu). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Nhật: 日付 từ 日 (nhật: ngày) + 付 (phó: gắn vào), 入力 từ 入 (nhập: vào) + 力 (lực: sức mạnh, nhưng trong ngữ cảnh này mang nghĩa 'dữ liệu').

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch theo nghĩa đen là 'nhập ngày tháng' hoặc 'trường nhập ngày tháng'. Không nên dịch thành 'nhập liệu ngày tháng' vì 'nhập liệu' đã bao gồm ý nghĩa 'nhập dữ liệu' nên thừa. Có thể thay thế bằng 'chọn ngày tháng' nếu giao diện cho phép lựa chọn từ lịch.

Phân tích từ

日付
ngày tháng
root
+
入力
nhập liệu
root
Từ Điển Nhật Việt