新NISA

shin NISA
nounTrung cấp
💰Tài chính
chuyên ngành

Một kế hoạch tiết kiệm và đầu tư mới của Nhật Bản, thay thế cho NISA cũ, cho phép người dân Nhật Bản tiết kiệm và đầu tư tiền bạc một cách hiệu quả hơn, với các ưu đãi thuế.

新NISAの導入により、個人の資産形成がさらに促進される見込みです

Với việc áp dụng kế hoạch mới NISA, khả năng xây dựng tài sản cá nhân sẽ được thúc đẩy hơn nữa

💡

Kế hoạch này được chính phủ Nhật Bản giới thiệu để khuyến khích người dân tiết kiệm và đầu tư, đồng thời hỗ trợ nền kinh tế quốc gia.

Cụm từ kết hợp

新NISAの利用sử dụng kế hoạch mới NISA新NISAの適用áp dụng kế hoạch mới NISA

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

資産形成cụm từ
xây dựng tài sản

💡Mẹo hay

Hiểu rõ các điều khoản

Hãy nghiên cứu kỹ các điều khoản của kế hoạch mới NISA để tối ưu hóa lợi ích cho bạn.

Quy tắc vàng

Tối ưu hóa đầu tư

Kế hoạch mới NISA cho phép bạn đầu tư một cách linh hoạt và hiệu quả, hãy tận dụng các ưu đãi thuế.

📖Nguồn gốc từ

Tên của kế hoạch này được tạo từ '新' (shin, mới) và 'NISA' (tên của kế hoạch đầu tư cũ).

📝Ghi chú sử dụng

Kế hoạch này được chính phủ Nhật Bản giới thiệu để thay thế cho NISA cũ, với các điều khoản ưu đãi thuế mới.

Phân tích từ

mới
prefix
+
NISA
tên của kế hoạch đầu tư cũ
root
Từ Điển Nhật Việt