Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

新米

shinmai
lúa mới thu hoạch

今年の新米はとても美味しいです。

Lúa mới năm nay rất ngon.


trang trọng

lúa mới thu hoạch, thường được dùng để chỉ gạo mới sản xuất trong năm

新米を炊くときは、水の量に注意してください。

Khi nấu cơm gạo mới, hãy chú ý đến lượng nước.

今年の新米は豊作で、値段も安定しています。

Gạo mới năm nay được mùa, giá cả cũng ổn định.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc ẩm thực. Có thể hiểu rộng hơn là 'gạo mới' hoặc 'sản phẩm mới từ lúa'.

Cụm từ kết hợp

新米の味hương vị của gạo mới新米を食べるăn gạo mới新米シーズンmùa thu hoạch lúa mới

Từ đồng nghĩa

新しい米今年の米

Từ trái nghĩa

古米古い米

Cụm từ liên quan

新米農家cụm từ
nông dân trồng lúa mới

Mẹo hay

Phân biệt 新米 và 新しい米

新米 thường chỉ gạo mới thu hoạch trong năm, trong khi 新しい米 có thể chỉ bất kỳ loại gạo mới sản xuất nào, không nhất thiết phải là vụ mùa hiện tại.

Quy tắc vàng

Sử dụng 新米 trong ngữ cảnh thích hợp

新米 thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, ẩm thực hoặc khi nói về sản phẩm mới. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không liên quan đến lúa gạo.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '新しい' (mới) và '米' (gạo, lúa). '新しい' xuất phát từ tiếng Nhật cổ 'あらたしい' (arata shii), trong khi '米' có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ 'こめ' (kome), liên quan đến chữ Hán '米'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về sản phẩm nông nghiệp. Có thể kết hợp với các từ chỉ mùa vụ như '今年の新米' (gạo mới năm nay) hoặc '秋の新米' (gạo mới mùa thu).

Phân tích từ

新
mới
prefix
+
米
gạo, lúa
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.