Looking up...
“新幹線で東京から大阪まで行きます。”
Tôi đi từ Tokyo đến Osaka bằng tàu Shinkansen.
Hệ thống tàu cao tốc của Nhật Bản, nổi tiếng với tốc độ và độ an toàn.
新幹線は時速300キロ以上で走行します。
Tàu Shinkansen chạy với tốc độ hơn 300 km/h.
新幹線の切符は事前に予約できます。
Vé tàu Shinkansen có thể đặt trước.
Thường được viết tắt là 新幹 (Shinkansen) trong giao tiếp hàng ngày.
新幹線 là tàu cao tốc chuyên dụng của Nhật Bản, trong khi các loại tàu khác như 在来線 (tàu thông thường) hay 特急 (tàu tốc hành) có tốc độ thấp hơn.
Luôn dùng 新幹線 khi đề cập đến hệ thống tàu cao tốc của Nhật Bản. Không dùng từ này để nói về tàu cao tốc của quốc gia khác.
Từ ghép Hán-Nhật: 新 (tân) nghĩa là 'mới', 幹 (cán) nghĩa là 'trục chính', 線 (tuyến) nghĩa là 'tuyến đường'. Ban đầu được gọi là '新幹線鉄道' (Tuyến đường sắt trục chính mới), sau rút gọn thành '新幹線'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch, vận tải hoặc khi nói về công nghệ Nhật Bản. Không nhầm lẫn với các hệ thống tàu cao tốc khác như TGV (Pháp) hay ICE (Đức).