Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

新幹線

しんかんせん
noun★Cơ bản💡 tàu cao tốc Shinkansen

“新幹線で東京から大阪まで行きます。”

Tôi đi từ Tokyo đến Osaka bằng tàu Shinkansen.

trang trọng

Hệ thống tàu cao tốc của Nhật Bản, nổi tiếng với tốc độ và độ an toàn.

新幹線は時速300キロ以上で走行します。

Tàu Shinkansen chạy với tốc độ hơn 300 km/h.

新幹線の切符は事前に予約できます。

Vé tàu Shinkansen có thể đặt trước.

💡

Thường được viết tắt là 新幹 (Shinkansen) trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

新幹線の切符vé tàu Shinkansen新幹線に乗るđi tàu Shinkansen新幹線の駅ga tàu Shinkansen

Từ đồng nghĩa

特急列車高速鉄道

💡Mẹo hay

Phân biệt 新幹線 với các loại tàu khác

新幹線 là tàu cao tốc chuyên dụng của Nhật Bản, trong khi các loại tàu khác như 在来線 (tàu thông thường) hay 特急 (tàu tốc hành) có tốc độ thấp hơn.

⚡Quy tắc vàng

Cách sử dụng chính xác

Luôn dùng 新幹線 khi đề cập đến hệ thống tàu cao tốc của Nhật Bản. Không dùng từ này để nói về tàu cao tốc của quốc gia khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 新 (tân) nghĩa là 'mới', 幹 (cán) nghĩa là 'trục chính', 線 (tuyến) nghĩa là 'tuyến đường'. Ban đầu được gọi là '新幹線鉄道' (Tuyến đường sắt trục chính mới), sau rút gọn thành '新幹線'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch, vận tải hoặc khi nói về công nghệ Nhật Bản. Không nhầm lẫn với các hệ thống tàu cao tốc khác như TGV (Pháp) hay ICE (Đức).

Phân tích từ

新
mới
root
+
幹
trục chính
root
+
線
tuyến đường
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.