Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

新体操

shintaisō
thể dục dụng cụ

彼女は新体操の選手です。

Cô ấy là vận động viên thể dục dụng cụ.


chuyên ngành

Môn thể thao kết hợp giữa thể dục nhịp điệu, thể dục thẩm mỹ và các động tác múa, thường sử dụng các dụng cụ như dây, vòng, bóng, gậy và băng.

新体操は女子の競技種目としてオリンピックで行われています。

Thể dục dụng cụ là một môn thi đấu Olympic dành cho nữ.

新体操のボールの演技では、ボールを転がしたり投げたりします。

Trong phần thi bóng của thể dục dụng cụ, vận động viên thường lăn hoặc tung bóng.

Tại Olympic, thể dục dụng cụ được chia thành hai nội dung: cá nhân (1 vận động viên) và đồng đội (5 vận động viên).

Cụm từ kết hợp

新体操の演技biểu diễn thể dục dụng cụ新体操の選手vận động viên thể dục dụng cụ新体操の大会giải đấu thể dục dụng cụ

Từ đồng nghĩa

体操競技リズム体操

Mẹo hay

Phân biệt 新体操 và 体操

新体操 (thể dục dụng cụ) sử dụng dụng cụ và mang tính nghệ thuật cao, trong khi 体操 (thể dục) thường chỉ các bài tập thể chất cơ bản như xà đơn, nhảy ngựa.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ vựng chính xác trong ngữ cảnh

Khi nói về môn thể thao Olympic, dùng 'thể dục dụng cụ'. Khi nói về bài tập thể dục hàng ngày, dùng 'thể dục' hoặc 'thể dục nhịp điệu'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 新 (tân, mới) + 体操 (thể thao, thể dục). Thuật ngữ này xuất hiện vào thế kỷ 20 khi môn thể thao này phát triển từ thể dục thẩm mỹ truyền thống sang hình thức thi đấu hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Tại Việt Nam, thuật ngữ 'thể dục dụng cụ' được sử dụng phổ biến hơn 'thể dục nhịp điệu' (thường chỉ môn thể dục không dụng cụ). Cần phân biệt với 'thể dục nhịp điệu' (aerobic) trong tiếng Việt.

Phân tích từ

新
mới
prefix
+
体操
thể dục, thể thao
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.