Looking up...
彼女は新体操の選手です。
Cô ấy là vận động viên thể dục dụng cụ.
Môn thể thao kết hợp giữa thể dục nhịp điệu, thể dục thẩm mỹ và các động tác múa, thường sử dụng các dụng cụ như dây, vòng, bóng, gậy và băng.
新体操は女子の競技種目としてオリンピックで行われています。
Thể dục dụng cụ là một môn thi đấu Olympic dành cho nữ.
新体操のボールの演技では、ボールを転がしたり投げたりします。
Trong phần thi bóng của thể dục dụng cụ, vận động viên thường lăn hoặc tung bóng.
Tại Olympic, thể dục dụng cụ được chia thành hai nội dung: cá nhân (1 vận động viên) và đồng đội (5 vận động viên).
新体操 (thể dục dụng cụ) sử dụng dụng cụ và mang tính nghệ thuật cao, trong khi 体操 (thể dục) thường chỉ các bài tập thể chất cơ bản như xà đơn, nhảy ngựa.
Khi nói về môn thể thao Olympic, dùng 'thể dục dụng cụ'. Khi nói về bài tập thể dục hàng ngày, dùng 'thể dục' hoặc 'thể dục nhịp điệu'.
Từ ghép Hán-Nhật: 新 (tân, mới) + 体操 (thể thao, thể dục). Thuật ngữ này xuất hiện vào thế kỷ 20 khi môn thể thao này phát triển từ thể dục thẩm mỹ truyền thống sang hình thức thi đấu hiện đại.
Tại Việt Nam, thuật ngữ 'thể dục dụng cụ' được sử dụng phổ biến hơn 'thể dục nhịp điệu' (thường chỉ môn thể dục không dụng cụ). Cần phân biệt với 'thể dục nhịp điệu' (aerobic) trong tiếng Việt.