Looking up...
政府は断固とした態度でテロを非難した。
Chính phủ đã lên án khủng bố với thái độ quyết liệt.
Mạnh mẽ, kiên quyết, không lay chuyển trước sự phản đối hay khó khăn.
彼らは断固とした態度で交渉に臨んだ。
Họ đối mặt với cuộc đàm phán với thái độ kiên quyết.
断固反対の意思を表明した。
Thể hiện quyết tâm phản đối một cách kiên quyết.
Thường đi kèm với các động từ như 反対する (phản đối), 断行する (quyết thực hiện), 抵抗する (kháng cự).
断固 nhấn mạnh sự kiên quyết về mặt tinh thần (thái độ, quyết tâm), trong khi 強硬 nhấn mạnh sự cứng rắn trong hành động hay biện pháp (ví dụ: chính sách cứng rắn).
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiên quyết, không nhân nhượng trong thái độ hay quyết định, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính trị.
Từ 断 (đoạn, quyết định dứt khoát) + 固 (cố, vững chắc). Hán Việt: đoạn cố.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, pháp luật, hoặc các tình huống cần thể hiện sự kiên quyết, không nhân nhượng. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay đời thường.