Looking up...
文語は古典的な日本語の表現形式です。
Văn ngôn là hình thức biểu đạt tiếng Nhật cổ điển.
Hình thức ngôn ngữ cổ điển, trang trọng, thường dùng trong văn học hoặc văn bản lịch sử Nhật Bản.
平安時代の文語文は現代語と大きく異なる。
Văn ngôn thời Heian khác biệt lớn so với ngôn ngữ hiện đại.
古典文学を理解するには文語の知識が必要だ。
Để hiểu văn học cổ điển, cần kiến thức về văn ngôn.
Thường đối lập với 口語 (văn nói hiện đại).
文語 (văn ngôn) là ngôn ngữ viết cổ, trang trọng, trong khi 口語 (khẩu ngữ) là ngôn ngữ nói hiện đại. Ví dụ: '思う' (omou, nghĩ) trong văn ngôn là '思ふ' (omofu).
Chỉ dùng trong ngữ cảnh lịch sử, văn học cổ điển, hoặc các văn bản trang trọng như thư pháp, thơ cổ. Không dùng trong giao tiếp thường ngày.
文 (văn) nghĩa là 'văn chương' + 語 (ngữ) nghĩa là 'ngôn ngữ'. Kết hợp thành 'văn ngôn' từ thời Edo, chỉ ngôn ngữ viết trang trọng.
文語 thường xuất hiện trong thơ cổ, thư pháp, hoặc các văn bản pháp lý lịch sử. Ngày nay, nó chủ yếu được nghiên cứu trong ngữ văn học chứ không dùng trong giao tiếp hàng ngày.