Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

文法

bunpō
noun★Trung cấp💡 ngữ pháp

“日本語の文法を勉強します。”

Tôi học ngữ pháp tiếng Nhật.

trang trọng

Hệ thống các quy tắc chi phối cấu trúc và cách sử dụng ngôn ngữ, bao gồm cấu tạo câu, chia động từ, thứ tự từ, v.v.

英語の文法は難しいです。

Ngữ pháp tiếng Anh rất khó.

この文法は日本語特有のものです。

Ngữ pháp này đặc trưng của tiếng Nhật.

💡

Từ này có thể kết hợp với các từ khác như '文法書' (sách ngữ pháp), '文法規則' (quy tắc ngữ pháp).

Cụm từ kết hợp

文法書sách ngữ pháp文法規則quy tắc ngữ pháp文法間違いsai ngữ pháp文法的に正しいđúng ngữ pháp

Từ đồng nghĩa

文法規則文体規則

Từ trái nghĩa

語彙表現力

Cụm từ liên quan

文法を学ぶcụm từ
học ngữ pháp
文法が苦手cụm từ
kém ngữ pháp

💡Mẹo hay

Phân biệt '文法' và '語彙'

Ngữ pháp (文法) đề cập đến cấu trúc câu và quy tắc, trong khi từ vựng (語彙) là tập hợp các từ. Ví dụ, 'tôi ăn cơm' đúng ngữ pháp nhưng 'tôi ăn gạo' có thể đúng ngữ pháp nhưng không tự nhiên do từ vựng hạn chế.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '文法' trong ngữ cảnh học tập

Từ này thường xuất hiện trong sách giáo khoa, bài giảng, hoặc khi thảo luận về cách học ngôn ngữ. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về việc học ngôn ngữ.

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ '文' (văn, nghĩa là 'văn bản' hoặc 'câu') và '法' (pháp, nghĩa là 'quy tắc' hoặc 'luật lệ'). Thuật ngữ này phản ánh khái niệm về hệ thống quy tắc chi phối cấu trúc ngôn ngữ.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '文法' thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc giáo dục. Ở trình độ sơ cấp, người học có thể quen thuộc với cụm từ '基本文法' (ngữ pháp cơ bản).

Phân tích từ

文
văn, nghĩa là 'văn bản' hoặc 'câu'
root
+
法
pháp, nghĩa là 'quy tắc' hoặc 'luật lệ'
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.