Looking up...
“日本語の文法を勉強します。”
Tôi học ngữ pháp tiếng Nhật.
Hệ thống các quy tắc chi phối cấu trúc và cách sử dụng ngôn ngữ, bao gồm cấu tạo câu, chia động từ, thứ tự từ, v.v.
英語の文法は難しいです。
Ngữ pháp tiếng Anh rất khó.
この文法は日本語特有のものです。
Ngữ pháp này đặc trưng của tiếng Nhật.
Từ này có thể kết hợp với các từ khác như '文法書' (sách ngữ pháp), '文法規則' (quy tắc ngữ pháp).
Ngữ pháp (文法) đề cập đến cấu trúc câu và quy tắc, trong khi từ vựng (語彙) là tập hợp các từ. Ví dụ, 'tôi ăn cơm' đúng ngữ pháp nhưng 'tôi ăn gạo' có thể đúng ngữ pháp nhưng không tự nhiên do từ vựng hạn chế.
Từ này thường xuất hiện trong sách giáo khoa, bài giảng, hoặc khi thảo luận về cách học ngôn ngữ. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về việc học ngôn ngữ.
Ghép từ '文' (văn, nghĩa là 'văn bản' hoặc 'câu') và '法' (pháp, nghĩa là 'quy tắc' hoặc 'luật lệ'). Thuật ngữ này phản ánh khái niệm về hệ thống quy tắc chi phối cấu trúc ngôn ngữ.
Từ '文法' thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc giáo dục. Ở trình độ sơ cấp, người học có thể quen thuộc với cụm từ '基本文法' (ngữ pháp cơ bản).