Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

文字コード

mojikōdo
bộ mã ký tự

このファイルはUTF-8の文字コードで保存されています。

Tập tin này được lưu bằng bộ mã ký tự UTF-8.


Công nghệ
chuyên ngành

Hệ thống mã hóa các ký tự chữ viết thành các dãy bit nhị phân để máy tính có thể xử lý, lưu trữ và truyền tải văn bản.

文字コードの違いにより、ファイルが文字化けすることがあります。

Do sự khác biệt về bộ mã ký tự, tập tin có thể bị lỗi hiển thị ký tự (文字化け).

Shift_JISやEUC-JPは日本語特有の文字コードです。

Shift_JIS hay EUC-JP là những bộ mã ký tự đặc trưng cho tiếng Nhật.

常用される文字コードにはUTF-8、ASCII、Shift_JIS、EUC-JP、ISO-8859-1などがある。

Cụm từ kết hợp

文字コード変換chuyển đổi bộ mã ký tự文字コード指定chỉ định bộ mã ký tự文字コードエラーlỗi bộ mã ký tự

Từ đồng nghĩa

キャラクターセットコードセット

Cụm từ liên quan

文字化けcụm từ
hiện tượng hiển thị sai ký tự do lỗi bộ mã

Mẹo hay

UTF-8 vs Shift_JIS

UTF-8 là bộ mã phổ biến nhất hiện nay do hỗ trợ hầu hết các ngôn ngữ trên thế giới, trong khi Shift_JIS chủ yếu dùng cho tiếng Nhật. Khi trao đổi dữ liệu giữa hệ thống, hãy luôn kiểm tra bộ mã ký tự để tránh lỗi hiển thị.

Quy tắc vàng

Bộ mã ký tự mặc định

Luôn luôn xác định rõ bộ mã ký tự khi lưu trữ hay truyền tải dữ liệu văn bản (ví dụ: UTF-8, ASCII). Nếu không, có thể xảy ra lỗi hiển thị ký tự (文字化け) khi mở tập tin trên hệ thống khác.

Nguồn gốc từ

文字(もじ)は「ký tự」を、コード(code)は「mã hóa」を指す。英語の「character encoding」の直訳的な和製漢語表現。

Ghi chú sử dụng

技術文書やプログラミングの文脈で用いられる。日常会話では「文字化け」という現象と関連付けて説明されることが多い。

Phân tích từ

文字
ký tự (chữ cái, số, ký hiệu)
root
+
コード
mã hóa (quá trình chuyển đổi dữ liệu thành dạng có thể xử lý)
loanword
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.