Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

文型

bunkei
mẫu câu

この文型を使って、文章を作ってください。

Hãy tạo câu sử dụng mẫu câu này.


trang trọng

Mẫu câu cơ bản trong ngữ pháp, thường dùng để luyện tập cấu trúc ngữ pháp.

「〜は〜です」という文型は、日本語の基本文型の一つです。

Mẫu câu 「〜は〜です」 là một trong những mẫu câu cơ bản của tiếng Nhật.

この教科書では、文型を中心に文法を学びます。

Sách giáo khoa này học ngữ pháp tập trung vào các mẫu câu.

Thường xuất hiện trong sách giáo khoa tiếng Nhật dành cho người học, đặc biệt là trong phần luyện tập ngữ pháp.

Cụm từ kết hợp

文型練習luyện tập mẫu câu基本文型mẫu câu cơ bản文型を使うsử dụng mẫu câu

Từ đồng nghĩa

構文文法パターン

Mẹo hay

Phân biệt 文型 và 構文

文型 là mẫu câu cơ bản, thường ngắn gọn và lặp lại trong luyện tập (ví dụ: 「〜は〜です」). 構文 (câu trúc câu) mang tính tổng quát hơn, bao gồm cả những cấu trúc phức tạp và không nhất thiết phải lặp lại trong luyện tập.

Quy tắc vàng

文型 trong luyện tập ngữ pháp

Khi học 文型, hãy tập trung vào việc thay đổi các thành phần trong mẫu câu (chủ ngữ, vị ngữ, tân ngữ) để tạo ra nhiều câu mới, từ đó nắm vững cấu trúc ngữ pháp.

Nguồn gốc từ

文 (bun) nghĩa là 'câu văn' + 型 (kei) nghĩa là 'mẫu, kiểu'. Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong giáo dục tiếng Nhật từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

文型 thường được sử dụng trong ngữ cảnh giảng dạy tiếng Nhật như một công cụ để luyện tập cấu trúc ngữ pháp. Không nên nhầm lẫn với '文法' (ngữ pháp) hay '構文' (cấu trúc câu) vì 文型 thiên về các mẫu câu cụ thể, có thể lặp lại trong luyện tập.

Phân tích từ

文
câu văn, ngữ pháp
root
+
型
mẫu, kiểu, hình thức
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.