文化部
ぶんかぶ“文化部は芸術や伝統を保護する機関です。”
Phòng Văn hóa là cơ quan bảo vệ nghệ thuật và truyền thống.
Phòng/bộ chuyên quản lý lĩnh vực văn hóa, nghệ thuật, di sản và các hoạt động liên quan đến đời sống tinh thần của xã hội.
文化部は毎年、伝統芸能のフェスティバルを開催しています。
Phòng Văn hóa tổ chức lễ hội nghệ thuật truyền thống hàng năm.
文化部の許可がなければ、その遺跡を公開することはできません。
Nếu không có sự cho phép của Phòng Văn hóa, di tích đó không thể được công khai.
Tại Việt Nam, 'văn hóa' thường bao gồm cả nghệ thuật, di sản, thư viện, và các hoạt động cộng đồng. Tại Nhật Bản, '文化部' có thể ám chỉ cả cấp tỉnh/làng xã lẫn cấp quốc gia.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'văn hóa' trong tiếng Nhật và tiếng Việt
Trong tiếng Nhật, '文化' (bunka) thường chỉ 'văn hóa nghệ thuật' thuần túy (như hội họa, âm nhạc, lễ hội). Trong khi đó, tiếng Việt 'văn hóa' bao hàm rộng hơn: bao gồm cả phong tục, tập quán, lối sống, và thậm chí là 'văn hóa doanh nghiệp'. Khi dịch, cần chú ý ngữ cảnh cụ thể.
⚡Quy tắc vàng
Dịch '文化部' theo cấp hành chính
Cấp quốc gia (Việt Nam): 'Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch'. Cấp tỉnh/thành phố: 'Phòng Văn hóa và Thông tin'. Cấp quận/huyện: 'Phòng Văn hóa - Thông tin'. Không dùng 'Sở Văn hóa' cho cấp tỉnh Việt Nam (chỉ dùng trong ngữ cảnh hành chính cũ).
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: '文化' (văn hóa) + '部' (bộ phận, phòng/ban). '文化' xuất phát từ chữ Hán '文' (văn) và '化' (hóa), nghĩa gốc là 'sự biến đổi thông qua giáo dục'. '部' trong ngữ cảnh này chỉ 'phòng ban' hoặc 'bộ'.
📝Ghi chú sử dụng
1. Tại Việt Nam, cấp trung ương gọi là 'Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch', cấp địa phương thường gọi là 'Phòng Văn hóa và Thông tin'. 2. Tại Nhật Bản, '文化部' có thể tồn tại ở cấp tỉnh (県庁文化部) hoặc cấp thành phố (市役所文化部). 3. Không nhầm lẫn với '文部科学省' (Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản) — cơ quan cấp bộ lớn hơn.