Looking up...
整理券をお取りください。
Xin hãy lấy vé đánh số.
vé có ghi số thứ tự để quản lý lượt phục vụ, thường dùng trong các cửa hàng đông khách
人気のラーメン屋では、整理券を配布して順番待ちを管理しています。
Quán mì ramen nổi tiếng phát vé đánh số để quản lý lượt chờ.
整理券を受け取った順に案内します。
Chúng tôi sẽ hướng dẫn theo thứ tự lấy vé đánh số.
Thường dùng trong ngữ cảnh phục vụ đông khách như nhà hàng, cửa hàng tiện lợi, hoặc dịch vụ công cộng.
整理券 dùng để quản lý lượt phục vụ (ví dụ: quán ăn đông khách), còn ticket thường là vé vào cửa (ví dụ: vé xem phim).
Dùng khi nơi phục vụ có nguy cơ đông khách và cần quản lý thứ tự hợp lý (ví dụ: nhà hàng, cửa hàng tiện lợi, dịch vụ công cộng).
整理 (seiri) nghĩa là 'sắp xếp, tổ chức' + 券 (ken) nghĩa là 'vé'. Ghép lại thành 'vé đánh số' để quản lý lượt phục vụ.
Khác với 'ticket' (vé thông thường), '整理券' nhấn mạnh việc quản lý thứ tự phục vụ, không phải vé vào cửa. Thường không thể mua trước mà phải lấy tại chỗ.