Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

整体師

seitai-shi
chuyên viên trị liệu chỉnh hình

整体師は筋肉や関節のバランスを整える専門家です。

Chuyên viên trị liệu chỉnh hình là chuyên gia điều chỉnh sự cân bằng của cơ bắp và khớp xương.


Y học
trang trọng

Chuyên viên trị liệu chỉnh hình, người điều chỉnh sự cân bằng của cơ thể thông qua các kỹ thuật vật lý như xoa bóp, nắn chỉnh khớp xương.

整体師の施術を受けたら、腰痛が和らいだ。

Sau khi nhận liệu pháp trị liệu chỉnh hình, cơn đau lưng của tôi đã thuyên giảm.

整体師になるには専門の学校で技術を学ぶ必要がある。

Để trở thành chuyên viên trị liệu chỉnh hình, bạn cần học kỹ thuật tại các trường chuyên môn.

Thuật ngữ này thường dùng trong lĩnh vực y học thay thế hoặc trị liệu tự nhiên, không phải y học chính thống.

Cụm từ kết hợp

整体師の施術liệu pháp trị liệu chỉnh hình整体師免許chứng chỉ chuyên viên trị liệu chỉnh hình整体師を受けるnhận liệu pháp trị liệu chỉnh hình

Từ đồng nghĩa

カイロプラクター整体療法士

Cụm từ liên quan

整体療法cụm từ
phương pháp trị liệu chỉnh hình
カイロプラクティックcụm từ
chỉnh hình cột sống

Mẹo hay

Phân biệt '整体師' và 'bác sĩ y học cổ truyền'

Ở Việt Nam, '整体師' thường ám chỉ những người hành nghề trị liệu không chính thống, trong khi 'bác sĩ y học cổ truyền' là những người được đào tạo bài bản trong hệ thống y tế chính thống. Cần tìm hiểu kỹ nguồn gốc đào tạo trước khi lựa chọn liệu pháp.

Quy tắc vàng

Không tự ý điều trị bệnh nặng

Không nên thay thế liệu pháp trị liệu chỉnh hình cho các phương pháp y học chính thống trong điều trị bệnh nghiêm trọng như ung thư, gãy xương, hoặc các bệnh lý nội khoa.

Nguồn gốc từ

Từ '整体' (せいたい) trong tiếng Nhật nghĩa là 'cân bằng cơ thể', kết hợp với '師' (し) nghĩa là 'chuyên gia'. Thuật ngữ này xuất phát từ phương pháp trị liệu truyền thống của Nhật Bản, chịu ảnh hưởng từ y học cổ truyền Trung Quốc.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này phổ biến trong lĩnh vực trị liệu không chính thống. Tại Việt Nam, khái niệm này thường được gọi là 'chuyên viên trị liệu chỉnh hình' hoặc 'chuyên viên trị liệu xoa bóp'. Cần phân biệt với 'bác sĩ y học cổ truyền' hoặc 'chuyên gia vật lý trị liệu' trong y học chính thống.

Phân tích từ

整体
cân bằng cơ thể
root
+
師
chuyên gia, người hành nghề
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.