Looking up...
整体師は筋肉や関節のバランスを整える専門家です。
Chuyên viên trị liệu chỉnh hình là chuyên gia điều chỉnh sự cân bằng của cơ bắp và khớp xương.
Chuyên viên trị liệu chỉnh hình, người điều chỉnh sự cân bằng của cơ thể thông qua các kỹ thuật vật lý như xoa bóp, nắn chỉnh khớp xương.
整体師の施術を受けたら、腰痛が和らいだ。
Sau khi nhận liệu pháp trị liệu chỉnh hình, cơn đau lưng của tôi đã thuyên giảm.
整体師になるには専門の学校で技術を学ぶ必要がある。
Để trở thành chuyên viên trị liệu chỉnh hình, bạn cần học kỹ thuật tại các trường chuyên môn.
Thuật ngữ này thường dùng trong lĩnh vực y học thay thế hoặc trị liệu tự nhiên, không phải y học chính thống.
Ở Việt Nam, '整体師' thường ám chỉ những người hành nghề trị liệu không chính thống, trong khi 'bác sĩ y học cổ truyền' là những người được đào tạo bài bản trong hệ thống y tế chính thống. Cần tìm hiểu kỹ nguồn gốc đào tạo trước khi lựa chọn liệu pháp.
Không nên thay thế liệu pháp trị liệu chỉnh hình cho các phương pháp y học chính thống trong điều trị bệnh nghiêm trọng như ung thư, gãy xương, hoặc các bệnh lý nội khoa.
Từ '整体' (せいたい) trong tiếng Nhật nghĩa là 'cân bằng cơ thể', kết hợp với '師' (し) nghĩa là 'chuyên gia'. Thuật ngữ này xuất phát từ phương pháp trị liệu truyền thống của Nhật Bản, chịu ảnh hưởng từ y học cổ truyền Trung Quốc.
Thuật ngữ này phổ biến trong lĩnh vực trị liệu không chính thống. Tại Việt Nam, khái niệm này thường được gọi là 'chuyên viên trị liệu chỉnh hình' hoặc 'chuyên viên trị liệu xoa bóp'. Cần phân biệt với 'bác sĩ y học cổ truyền' hoặc 'chuyên gia vật lý trị liệu' trong y học chính thống.