数の子
trứng cá trích年末には数の子を食べる習慣があります。
Vào cuối năm, có thói quen ăn trứng cá trích.
trứng cá trích, thường dùng trong các món ăn truyền thống của Nhật Bản như osechi vào dịp năm mới
数の子はニシンの卵で、おせち料理によく使われます。
Trứng cá trích là trứng của cá trích, thường được dùng trong món osechi.
数の子を醤油漬けにして食べるのが一般的です。
Ngâm trứng cá trích với xì dầu rồi ăn là phổ biến.
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh ẩm thực Nhật Bản, đặc biệt là các bữa ăn lễ tết. Có thể được chế biến theo nhiều cách như muối, nướng, hoặc trộn salad.
Mẹo hay
Phân biệt 数の子 và イクラ
数の子 là trứng cá trích (hạt nhỏ, màu trắng), còn イクラ là trứng cá hồi (hạt to, màu cam). Cả hai đều là nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản nhưng khác nhau về nguồn gốc và hình dáng.
Quy tắc vàng
Cách sử dụng trong câu
Khi đề cập đến 数の子 trong ngữ cảnh ẩm thực, thường kết hợp với các động từ như 食べる (ăn), 使う (sử dụng), or 調理する (chế biến). Ví dụ: 数の子をおせちに使う (dùng trứng cá trích trong osechi).
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 数 (kazu, 'nhiều') + 子 (ko, 'trứng/con'). Tên gọi bắt nguồn từ hình dáng của trứng cá trích khi được chế biến, trông giống như những hạt gạo nhỏ xếp chồng lên nhau.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản, đặc biệt là trong các bữa ăn osechi vào dịp năm mới. Không nên nhầm lẫn với các loại trứng cá khác như trứng cá hồi (イクラ) hay trứng cá ngừ (明太子).