Looking up...
“この教科書はとても分かりやすいです。”
Cuốn sách giáo khoa này rất dễ hiểu.
Sách được biên soạn theo chương trình giáo dục chính thức, dùng làm tài liệu giảng dạy và học tập trong trường học.
小学校の教科書は毎年改訂されています。
Sách giáo khoa tiểu học được cải tiến hàng năm.
この教科書は数学の基礎を丁寧に解説しています。
Cuốn sách giáo khoa này giải thích cẩn thận những kiến thức nền tảng của môn toán.
Thường được phát hành bởi nhà xuất bản giáo dục chính thức và được Bộ Giáo dục phê duyệt.
教科書 là sách giáo khoa chính thức do Bộ Giáo dục ban hành, dùng trong giảng dạy. 参考書 là sách tham khảo bổ sung kiến thức. 教材 là tài liệu giảng dạy nói chung, bao gồm cả giáo án, slide, video.
教科書 luôn ám chỉ sách giáo khoa chính thức trong chương trình học. Nếu nói về sách tham khảo, dùng 参考書 (sankōsho).
Từ ghép của hai từ: 教える (oshieru, dạy) + 科 (ka, môn học) + 書 (sho, sách). Có nguồn gốc Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại từ thời Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi hệ thống giáo dục phương Tây được du nhập.
Từ này dùng trong ngữ cảnh giáo dục chính thống. Không sử dụng để chỉ sách tham khảo thông thường hay tài liệu học tập không chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể dùng từ 学校の本 (gakkō no hon) để chỉ bất kỳ cuốn sách nào dùng trong trường học.