Looking up...
“救急処置により命を救われた。”
Nhờ trợ cấp cứu khẩn cấp, người ta đã được cứu sống.
Các biện pháp y tế khẩn cấp được thực hiện để cứu sống hoặc ổn định tình trạng của bệnh nhân trong trường hợp khẩn cấp.
救急処置は医療チームの迅速な対応によって行われる。
Trợ cấp cứu khẩn cấp được thực hiện bởi phản ứng nhanh của đội ngũ y tế.
Đften liên quan đến các tình huống nguy cấp cho tính mạng.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống y tế khẩn cấp, chẳng hạn như tai nạn hoặc bệnh đột ngột.
Từ kanji: 救 (cứu), 急 (khẩn), 處置 (xử lý)
Được sử dụng trong ngữ cảnh y tế khẩn cấp.