Looking up...
“救命ボートを降りてください。”
Hãy rời khỏi thuyền cứu mạng ngay.
Hành động cứu sống người trong tình huống nguy hiểm đến tính mạng.
海で溺れていた子供を救命した。
Tôi đã cứu sống đứa trẻ đang chìm dưới biển.
消防士は救命活動に当たった。
Lính cứu hỏa đã tham gia hoạt động cứu mạng.
Thường dùng trong ngữ cảnh khẩn cấp như tai nạn, thiên tai, hoặc cấp cứu y tế.
Thiết bị hoặc phương tiện dùng để cứu sống người (ví dụ: thuyền cứu sinh, áo phao cứu sinh).
救命胴衣を着用してください。
Hãy mặc áo phao cứu sinh vào.
船には救命ボートが必要だ。
Con tàu cần có thuyền cứu sinh.
Có thể hiểu rộng hơn là các thiết bị hỗ trợ sinh tồn trong tình huống nguy hiểm.
救命 nhấn mạnh vào việc cứu sống (tính mạng), thường dùng trong tình huống khẩn cấp. 救助 có nghĩa rộng hơn, bao gồm cứu giúp trong mọi hoàn cảnh (ví dụ: cứu người bị kẹt, cứu tài sản).
救命 chỉ dùng khi đề cập đến việc cứu sống người trong tình huống nguy hiểm đến tính mạng. Không dùng để nói về cứu giúp thông thường.
Từ ghép Hán-Nhật: 救 (cứu, cứu giúp) + 命 (mệnh, sinh mạng). Theo nghĩa đen là 'cứu lấy sinh mạng', phản ánh mục đích chính của hành động.
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh khẩn cấp, pháp luật, hoặc các tình huống liên quan đến an toàn sinh mạng. Không dùng trong ngữ cảnh thông thường hay không trang trọng. Có thể viết tắt là '救命' trong văn bản hành chính hoặc biển báo.