Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

政策を実行する

seisaku o jikkō suru
verb phrase★Trung cấp💡 thực hiện chính sách
trang trọng

Thực hiện một kế hoạch, chương trình, hoặc biện pháp chính trị, kinh tế, xã hội đã được đề ra nhằm đạt được mục tiêu cụ thể.

市は環境保護政策を実行するために、リサイクルキャンペーンを始めた。

Thành phố đã khởi động chiến dịch tái chế nhằm thực hiện chính sách bảo vệ môi trường.

政府は経済成長政策を実行したが、効果は限定的だった。

Chính phủ đã thực hiện chính sách tăng trưởng kinh tế nhưng hiệu quả còn hạn chế.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý nhà nước, doanh nghiệp, hoặc tổ chức để chỉ việc đưa ra hành động cụ thể nhằm biến kế hoạch thành hiện thực.

Cụm từ kết hợp

政策を実行に移すchuyển chính sách thành hành động政策実行の遅れsự chậm trễ trong thực hiện chính sách政策実行の効果hiệu quả của việc thực hiện chính sách

Từ đồng nghĩa

政策を執行する政策を遂行する

Từ trái nghĩa

政策を廃止する政策を撤回する

Cụm từ liên quan

政策を策定するcụm từ
xây dựng chính sách
政策を推進するcụm từ
đẩy mạnh chính sách
政策の転換cụm từ
chuyển đổi chính sách

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng trợ từ

Trong cụm '政策を実行する', trợ từ 'を' chỉ đối tượng trực tiếp của hành động. Không dùng 'が' hoặc 'に' trong trường hợp này. Ví dụ: 正しい政策を実行する (thực hiện chính sách đúng đắn) là đúng, còn 正しい政策が実行する là sai.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt '実行' và '執行'

'実行' nhấn mạnh vào hành động thực hiện một kế hoạch hoặc ý tưởng, trong khi '執行' thường liên quan đến việc thi hành pháp luật hoặc mệnh lệnh. Ví dụ: 計画を実行する (thực hiện kế hoạch) nhưng 法律を執行する (thi hành pháp luật).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 政策 (chính sách) + を (trợ từ chỉ đối tượng) + 実行 (thực hành, thực hiện) + する (làm, tiến hành). '政策' có nguồn gốc từ tiếng Trung '政策' (zhèngcè), nghĩa là 'chính sách'; '実行' cũng từ tiếng Trung '實行' (shíxíng), nghĩa là 'thực hành'.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, báo chí, hoặc cuộc thảo luận về quản lý công. Cần phân biệt với '政策を立案する' (lập chính sách) và '政策を評価する' (đánh giá chính sách).

Phân tích từ

政策
chính sách
root
+
を
trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp
particle
+
実行
thực hành, thực hiện
root
+
する
làm, tiến hành (dạng động từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.