Looking up...
Thực hiện một kế hoạch, chương trình, hoặc biện pháp chính trị, kinh tế, xã hội đã được đề ra nhằm đạt được mục tiêu cụ thể.
市は環境保護政策を実行するために、リサイクルキャンペーンを始めた。
Thành phố đã khởi động chiến dịch tái chế nhằm thực hiện chính sách bảo vệ môi trường.
政府は経済成長政策を実行したが、効果は限定的だった。
Chính phủ đã thực hiện chính sách tăng trưởng kinh tế nhưng hiệu quả còn hạn chế.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý nhà nước, doanh nghiệp, hoặc tổ chức để chỉ việc đưa ra hành động cụ thể nhằm biến kế hoạch thành hiện thực.
Trong cụm '政策を実行する', trợ từ 'を' chỉ đối tượng trực tiếp của hành động. Không dùng 'が' hoặc 'に' trong trường hợp này. Ví dụ: 正しい政策を実行する (thực hiện chính sách đúng đắn) là đúng, còn 正しい政策が実行する là sai.
'実行' nhấn mạnh vào hành động thực hiện một kế hoạch hoặc ý tưởng, trong khi '執行' thường liên quan đến việc thi hành pháp luật hoặc mệnh lệnh. Ví dụ: 計画を実行する (thực hiện kế hoạch) nhưng 法律を執行する (thi hành pháp luật).
Từ ghép Hán-Nhật: 政策 (chính sách) + を (trợ từ chỉ đối tượng) + 実行 (thực hành, thực hiện) + する (làm, tiến hành). '政策' có nguồn gốc từ tiếng Trung '政策' (zhèngcè), nghĩa là 'chính sách'; '実行' cũng từ tiếng Trung '實行' (shíxíng), nghĩa là 'thực hành'.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, báo chí, hoặc cuộc thảo luận về quản lý công. Cần phân biệt với '政策を立案する' (lập chính sách) và '政策を評価する' (đánh giá chính sách).