政治資金

seiji shokin
nounTrung cấp quỹ chính trịHán Việt (Âm Hán-Việt)chính trị tư kim
💰Tài chính
trang trọng

Tiền hoặc tài sản được sử dụng cho hoạt động chính trị, bao gồm chiến dịch bầu cử, hoạt động của đảng và các hoạt động khác liên quan đến chính trị.

彼は政治資金を不正に流用したと疑われている。

Ông ta bị nghi ngờ đã sử dụng trái phép quỹ chính trị.

💡

Thường được quản lý theo luật pháp và quy định cụ thể.

Cụm từ kết hợp

政治資金規正法luật điều chỉnh quỹ chính trị政治資金収支報告書báo cáo thu chi quỹ chính trị

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

政治献金cụm từ
quỹ chính trị do người hiến tặng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '政治資金' thường liên quan đến quy định pháp lý, nên sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và tài chính.

📖Nguồn gốc từ

Từ '政治' (chính trị) và '資金' (quỹ/tài chính) trong tiếng Nhật, tương ứng với 'chính trị' và 'tư kim' trong Hán Việt.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và tài chính, đặc biệt liên quan đến quy định về sử dụng quỹ.

Phân tích từ

政治
chính trị
root
+
資金
quỹ/tài chính
root
Từ Điển Nhật Việt