Looking up...
Tiền hoặc tài sản được sử dụng cho hoạt động chính trị, bao gồm chiến dịch bầu cử, hoạt động của đảng và các hoạt động khác liên quan đến chính trị.
彼は政治資金を不正に流用したと疑われている。
Ông ta bị nghi ngờ đã sử dụng trái phép quỹ chính trị.
Thường được quản lý theo luật pháp và quy định cụ thể.
Lưu ý rằng '政治資金' thường liên quan đến quy định pháp lý, nên sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và tài chính.
Từ '政治' (chính trị) và '資金' (quỹ/tài chính) trong tiếng Nhật, tương ứng với 'chính trị' và 'tư kim' trong Hán Việt.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và tài chính, đặc biệt liên quan đến quy định về sử dụng quỹ.