Looking up...
“この製品は毎年改良されている。”
Sản phẩm này được cải tiến mỗi năm.
cải tiến, nâng cấp (chất lượng, hiệu suất, tính năng của sản phẩm, quy trình hoặc hệ thống để đạt hiệu quả tốt hơn)
エンジンの改良により燃費が向上した。
Nhờ cải tiến động cơ nên hiệu suất nhiên liệu được nâng cao.
ソフトウェアの改良を重ねてバグを減らす。
Lặp đi lặp lại việc cải tiến phần mềm để giảm lỗi.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, kinh doanh hoặc sản xuất. Có thể kết hợp với danh từ chỉ sản phẩm/quy trình (e.g., 改良版 = phiên bản cải tiến).
Cả hai đều nghĩa 'cải tiến' nhưng: 改良する thiên về thay đổi cấu trúc, kỹ thuật (e.g., cải tiến động cơ); 改善する thiên về cải thiện điều kiện, chất lượng (e.g., cải thiện môi trường làm việc).
Dùng khi muốn nhấn mạnh vào việc sửa đổi, nâng cấp có hệ thống để đạt hiệu quả vượt trội hơn (thường trong sản xuất, kỹ thuật). Không dùng cho những thay đổi nhỏ nhặt hoặc cải thiện vô hình.
Từ Hán-Nhật: 改 (cải) nghĩa là 'thay đổi, sửa chữa' + 良 (lương) nghĩa là 'tốt, tốt đẹp'. Kết hợp thành nghĩa 'làm cho tốt hơn'.
Khác với '改善する' (cải thiện, thường hướng đến sự tiến bộ nhẹ nhàng), '改良する' nhấn mạnh vào việc sửa đổi, nâng cấp có hệ thống để đạt hiệu quả vượt trội hơn. Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sản xuất.