Looking up...
“改札を通る”
đi qua cổng soát vé
cổng soát vé tự động hoặc nhân viên soát vé tại nhà ga, sân bay, hoặc các điểm kiểm soát ra vào
改札口で切符を買う
mua vé tại cửa soát vé
改札を出る
ra khỏi khu vực soát vé
Tại Nhật Bản, '改札' thường đề cập đến hệ thống soát vé tự động (改札機) hoặc vị trí soát vé (改札口).
改札 chỉ khu vực soát vé trong nhà ga, trong khi 駅 (eki) nghĩa là 'nhà ga' nói chung. Ví dụ: '改札を出たら右に曲がってください' (Sau khi ra khỏi cổng soát vé, hãy rẽ phải).
Từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh nhà ga, sân bay, hoặc các điểm kiểm soát ra vào có hệ thống soát vé. Không sử dụng cho các loại cổng kiểm soát khác (ví dụ: cổng an ninh sân bay).
Từ ghép của hai kanji: '改' (cải, nghĩa là 'thay đổi' hoặc 'kiểm tra') và '札' (trát, nghĩa là 'thẻ' hoặc 'vé'). Ban đầu chỉ việc kiểm tra vé, sau phát triển thành hệ thống soát vé tự động.
Tại Việt Nam, khái niệm tương tự thường được gọi là 'cổng soát vé' hoặc 'quầy soát vé'. Từ '改札' chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh giao thông Nhật Bản hoặc các hệ thống tương tự tại sân bay.