Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

改札

kaisatsu
noun★Cơ bản💡 cổng soát vé

“改札を通る”

đi qua cổng soát vé

trang trọng

cổng soát vé tự động hoặc nhân viên soát vé tại nhà ga, sân bay, hoặc các điểm kiểm soát ra vào

改札口で切符を買う

mua vé tại cửa soát vé

改札を出る

ra khỏi khu vực soát vé

💡

Tại Nhật Bản, '改札' thường đề cập đến hệ thống soát vé tự động (改札機) hoặc vị trí soát vé (改札口).

Cụm từ kết hợp

改札口cổng soát vé改札機máy soát vé改札を通るđi qua cổng soát vé改札を出るra khỏi khu vực soát vé改札で待ち合わせるhẹn gặp nhau tại cổng soát vé

Từ đồng nghĩa

改札口改札機

💡Mẹo hay

Phân biệt 改札 và 駅

改札 chỉ khu vực soát vé trong nhà ga, trong khi 駅 (eki) nghĩa là 'nhà ga' nói chung. Ví dụ: '改札を出たら右に曲がってください' (Sau khi ra khỏi cổng soát vé, hãy rẽ phải).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 改札 trong ngữ cảnh giao thông

Từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh nhà ga, sân bay, hoặc các điểm kiểm soát ra vào có hệ thống soát vé. Không sử dụng cho các loại cổng kiểm soát khác (ví dụ: cổng an ninh sân bay).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: '改' (cải, nghĩa là 'thay đổi' hoặc 'kiểm tra') và '札' (trát, nghĩa là 'thẻ' hoặc 'vé'). Ban đầu chỉ việc kiểm tra vé, sau phát triển thành hệ thống soát vé tự động.

📝Ghi chú sử dụng

Tại Việt Nam, khái niệm tương tự thường được gọi là 'cổng soát vé' hoặc 'quầy soát vé'. Từ '改札' chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh giao thông Nhật Bản hoặc các hệ thống tương tự tại sân bay.

Phân tích từ

改
kiểm tra, thay đổi
root
+
札
thẻ, vé
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.