Looking up...
彼は改名して、新しいステージに挑戦した。
Anh ấy đổi tên và thử thách bản thân trong giai đoạn mới.
hành động thay đổi tên của một người hoặc tổ chức
結婚後に改名する人が多い。
Nhiều người đổi tên sau khi kết hôn.
会社は改名を発表した。
Công ty đã công bố việc đổi tên.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc thủ tục hành chính, ví dụ khi đăng ký kết hôn, thành lập doanh nghiệp hoặc thay đổi tên cá nhân.
改名 thường mang sắc thái trang trọng, liên quan đến thủ tục pháp lý hoặc thay đổi tên chính thức. 名前を変える có thể dùng trong ngữ cảnh thông thường, không nhất thiết phải thay đổi tên chính thức.
Sử dụng 改名 khi đề cập đến việc thay đổi tên trong các văn bản pháp lý, thủ tục hành chính hoặc ngữ cảnh trang trọng. Tránh dùng 改名 cho những thay đổi tên không chính thức hoặc mang tính cá nhân thông thường.
Ghép từ 改 (cải, thay đổi) và 名 (danh, tên) trong tiếng Hán, thể hiện hành động thay đổi tên gọi.
改名 thường đi kèm với các thủ tục pháp lý, đặc biệt trong trường hợp kết hôn, ly hôn hoặc thay đổi tên theo nguyện vọng cá nhân. Trong tiếng Nhật, 改名 cũng có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi thay đổi tên doanh nghiệp.