支援金額

shien kin'gaku
nounTrung cấp💡 số tiền hỗ trợ
trang trọng

Số tiền được cấp hoặc dành cho hoạt động hỗ trợ, cứu trợ, hoặc tài trợ trong các lĩnh vực kinh doanh, xã hội, hoặc chính phủ.

災害支援金額として5000万円が被災地に送られた。

50 triệu yên đã được gửi đến vùng bị thiên tai với tư cách là khoản hỗ trợ thảm họa.

NPO団体は寄付金額の半分を支援金額として活動資金に充てた。

Tổ chức phi lợi nhuận đã dành một nửa số tiền quyên góp làm nguồn vốn hoạt động dưới dạng khoản hỗ trợ.

💡

Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo tài chính, hoặc thông báo công khai. Có thể thay thế bằng 'số tiền tài trợ' trong nhiều ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

支援金額を確保するbảo đảm số tiền hỗ trợ支援金額を増額するtăng số tiền hỗ trợ支援金額を削減するcắt giảm số tiền hỗ trợ支援金額の使途mục đích sử dụng khoản hỗ trợ

Cụm từ liên quan

支援金cụm từ
tiền hỗ trợ (dạng ngắn gọn)
支援策cụm từ
chính sách hỗ trợ

💡Mẹo hay

Phân biệt 支援金額 và 助成金額

支援金額 thường dùng cho các khoản hỗ trợ rộng rãi (có thể từ chính phủ, tổ chức quốc tế), trong khi 助成金額 thường chỉ các khoản tài trợ có mục đích nghiên cứu hoặc phát triển cụ thể (thường từ quỹ hỗ trợ học thuật).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

支援金額 luôn đi kèm với con số cụ thể hoặc đơn vị tiền tệ. Không dùng để chỉ các khoản hỗ trợ không xác định về mặt tài chính (ví dụ: 'sự hỗ trợ tinh thần').

📖Nguồn gốc từ

支援 (shien) = hỗ trợ, viện trợ; 金額 (kingaku) = số tiền. Cả cụm từ kết hợp nghĩa đen là 'số tiền hỗ trợ', xuất hiện phổ biến trong các văn bản hành chính và báo cáo tài chính từ đầu thế kỷ 20.

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường đi kèm với các con số cụ thể hoặc đơn vị tiền tệ. Có thể thay thế bằng 'số tiền tài trợ' trong nhiều trường hợp nhưng '支援金額' mang sắc thái chính thức hơn.

Phân tích từ

支援
hỗ trợ, viện trợ
root
+
金額
số tiền
root
Từ Điển Nhật Việt