Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

擬態語

gitai-go
từ tượng hình

日本語には擬態語が多いと言われています。

Người ta nói tiếng Nhật có nhiều từ tượng hình.


trang trọng

Từ mô phỏng trạng thái, hành động hoặc cảm xúc thông qua âm thanh hoặc hình tượng, không nhất thiết phải là tiếng động thực tế.

彼女はニコニコと擬態語で喜びを表した。

Cô ấy thể hiện niềm vui bằng từ tượng hình như 'ニコニコ' (ni-cô-ni-cô).

擬態語は日本語の表現力を豊かにします。

Từ tượng hình làm phong phú khả năng biểu đạt của tiếng Nhật.

Khác với từ tượng thanh (擬音語) mô phỏng âm thanh, từ tượng hình mô tả trạng thái, cảm xúc hoặc hành động thông qua cấu trúc ngữ âm.

Cụm từ kết hợp

擬態語を使うsử dụng từ tượng hình擬態語が多いcó nhiều từ tượng hình

Từ đồng nghĩa

擬情語擬情語

Từ trái nghĩa

擬音語

Cụm từ liên quan

擬音語word
Từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh thực tế
擬声語word
Từ mô phỏng giọng nói hoặc âm thanh của con người

Mẹo hay

Phân biệt 擬態語 và 擬音語

Từ tượng hình (擬態語) như 'ニコニコ' (ni-cô-ni-cô) mô tả trạng thái vui vẻ, trong khi từ tượng thanh (擬音語) như 'ワンワン' (oan-oan) mô tả âm thanh. Hãy chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.

Quy tắc vàng

Khi nào nên dùng từ tượng hình?

Sử dụng khi muốn diễn tả trạng thái tinh thần, cảm xúc, hoặc hành động không liên quan đến âm thanh thực tế, nhằm tăng tính sinh động cho câu văn.

Nguồn gốc từ

Ghép từ Hán: 擬 (nghị, bắt chước) + 態 (thái, trạng thái) + 語 (ngữ, từ ngữ). Dựa trên khái niệm ngôn ngữ học Nhật Bản về từ mô tả trạng thái không liên quan đến âm thanh thực tế.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn viết, truyện tranh, hoặc giao tiếp hàng ngày để tăng tính biểu cảm. Không nên nhầm lẫn với từ tượng thanh (擬音語) như 'ワンワン' (tiếng chó sủa) hay 'ザーザー' (tiếng mưa rơi).

Phân tích từ

擬
bắt chước, mô phỏng
root
+
態
trạng thái, hình thái
root
+
語
từ ngữ, ngôn ngữ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.