Looking up...
日本語には擬態語が多いと言われています。
Người ta nói tiếng Nhật có nhiều từ tượng hình.
Từ mô phỏng trạng thái, hành động hoặc cảm xúc thông qua âm thanh hoặc hình tượng, không nhất thiết phải là tiếng động thực tế.
彼女はニコニコと擬態語で喜びを表した。
Cô ấy thể hiện niềm vui bằng từ tượng hình như 'ニコニコ' (ni-cô-ni-cô).
擬態語は日本語の表現力を豊かにします。
Từ tượng hình làm phong phú khả năng biểu đạt của tiếng Nhật.
Khác với từ tượng thanh (擬音語) mô phỏng âm thanh, từ tượng hình mô tả trạng thái, cảm xúc hoặc hành động thông qua cấu trúc ngữ âm.
Từ tượng hình (擬態語) như 'ニコニコ' (ni-cô-ni-cô) mô tả trạng thái vui vẻ, trong khi từ tượng thanh (擬音語) như 'ワンワン' (oan-oan) mô tả âm thanh. Hãy chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.
Sử dụng khi muốn diễn tả trạng thái tinh thần, cảm xúc, hoặc hành động không liên quan đến âm thanh thực tế, nhằm tăng tính sinh động cho câu văn.
Ghép từ Hán: 擬 (nghị, bắt chước) + 態 (thái, trạng thái) + 語 (ngữ, từ ngữ). Dựa trên khái niệm ngôn ngữ học Nhật Bản về từ mô tả trạng thái không liên quan đến âm thanh thực tế.
Thường được sử dụng trong văn viết, truyện tranh, hoặc giao tiếp hàng ngày để tăng tính biểu cảm. Không nên nhầm lẫn với từ tượng thanh (擬音語) như 'ワンワン' (tiếng chó sủa) hay 'ザーザー' (tiếng mưa rơi).