Looking up...
“工事現場では危険な機材を撤去する必要がある。”
Tại công trường xây dựng, cần phải tháo dỡ những thiết bị nguy hiểm.
Loại bỏ, gỡ bỏ hoàn toàn một vật thể, thiết bị hoặc cấu trúc khỏi vị trí hiện tại.
古いビルを撤去して更地にする計画だ。
Có kế hoạch tháo dỡ tòa nhà cũ để san phẳng mặt bằng.
違法広告看板を撤去するように命じられた。
Bị yêu cầu tháo dỡ những biển quảng cáo vi phạm pháp luật.
Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, kỹ thuật hoặc pháp lý. Có thể dùng cho vật thể hữu hình (máy móc, tòa nhà) hoặc vô hình (quyền lợi, đặc quyền).
撤去 nhấn mạnh vào hành động loại bỏ vật thể khỏi vị trí cụ thể (ví dụ: tháo dỡ máy móc khỏi công trường). 廃止 nhấn mạnh vào việc chấm dứt, hủy bỏ một hệ thống, quy tắc hoặc quyền lợi (ví dụ: hủy bỏ một đạo luật).
Sử dụng khi hành động loại bỏ có tính chính thức, liên quan đến thủ tục pháp lý, kỹ thuật hoặc hành chính. Không dùng cho hành động cá nhân thông thường.
Từ Hán-Việt: 撤 (triệt) nghĩa là 'rút lui, loại bỏ' + 去 (khứ) nghĩa là 'đi, rời khỏi'. Kết hợp thành nghĩa 'loại bỏ hoàn toàn khỏi vị trí hiện tại'.
1. Trong tiếng Nhật, '撤去' thường mang sắc thái trang trọng, liên quan đến thủ tục hành chính hoặc kỹ thuật. Không dùng cho hành động cá nhân thông thường. 2. Có thể dùng dưới dạng động từ (撤去する) hoặc danh từ (撤去). 3. Trong tiếng Việt, từ này thường dịch là 'tháo dỡ' (vật thể) hoặc 'loại bỏ' (quyền lợi, đặc quyền).