損益通算

son'eki tsūsan
tổng hợp lãi lỗ

株式投資では、損益通算ができるため、利益と損失を相殺できます。

Trong đầu tư cổ phiếu, bạn có thể tổng hợp lãi lỗ nên có thể bù trừ lợi nhuận và thua lỗ.


Tài chính
trang trọng

Phương pháp tính thuế hoặc báo cáo tài chính bằng cách cộng gộp tất cả khoản lãi và lỗ từ các giao dịch đầu tư khác nhau để xác định nghĩa vụ thuế hoặc kết quả tài chính tổng thể.

不動産の売却損益と株式の売却損益を損益通算することで、課税所得を圧縮できます。

Bằng cách tổng hợp lãi lỗ từ bán bất động sản và bán cổ phiếu, bạn có thể giảm thu nhập chịu thuế.

法人は損益通算が義務付けられているため、グループ全体の損益を合算しなければなりません。

Doanh nghiệp bắt buộc phải tổng hợp lãi lỗ nên phải cộng gộp lợi nhuận/lỗ của toàn bộ tập đoàn.

Áp dụng chủ yếu tại Nhật Bản trong lĩnh vực thuế thu nhập cá nhân và doanh nghiệp. Tại Việt Nam, khái niệm tương tự là 'bù trừ lãi lỗ' nhưng không phổ biến rộng rãi như tại Nhật.

Cụm từ kết hợp

損益通算するtổng hợp lãi lỗ / bù trừ lãi lỗ損益通算の対象đối tượng được tổng hợp lãi lỗ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

確定申告cụm từ
khai thuế thu nhập cá nhân
分離課税cụm từ
thuế tách biệt (không được tổng hợp lãi lỗ)

Mẹo hay

Ghi nhớ cách sử dụng

損益通算 chỉ áp dụng khi bạn có cả lãi và lỗ từ các khoản đầu tư KHÁC LOẠI (ví dụ: cổ phiếu + bất động sản). Nếu chỉ có lỗ, bạn không thể trừ trừ vào thu nhập khác.

Quy tắc vàng

Điều kiện áp dụng

損益通算 chỉ được thực hiện khi: (1) Có cả lãi và lỗ từ các khoản đầu tư; (2) Các khoản lỗ không được khấu trừ vượt quá khoản lãi; (3) Áp dụng trong phạm vi pháp luật thuế cho phép.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: '損益' (そんえき, son'eki: tổn ích = lỗ lãi) + '通算' (つうさん, tsūsan: thông toán = tổng hợp). '通算' vốn dùng trong kế toán để chỉ việc tổng hợp các khoản mục khác nhau.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ chuyên ngành tài chính-thuế tại Nhật Bản. Tại Việt Nam, khái niệm tương tự thường được dịch là 'bù trừ lãi lỗ' hoặc 'tổng hợp lãi lỗ', nhưng không có quy định pháp lý cụ thể như '損益通算'. Cần phân biệt với 'phép bù trừ' (offset) trong kế toán quốc tế.

Phân tích từ

損益
lỗ và lãi (tổn ích)
compound
+
通算
tổng hợp, cộng gộp
suffix
Từ Điển Nhật Việt