Looking up...
必要な提出書類を忘れないようにしてください。
Hãy nhớ không quên những tài liệu cần nộp nhé.
Các loại giấy tờ, tài liệu phải nộp theo yêu cầu hành chính hoặc thủ tục.
入学手続きには、提出書類が多数必要です。
Để hoàn tất thủ tục nhập học, cần nộp rất nhiều loại tài liệu.
税務署に提出書類を提出します。
Nộp tài liệu cho cơ quan thuế.
Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý hoặc doanh nghiệp. Có thể thay thế bằng 'giấy tờ cần nộp' trong giao tiếp thông thường.
提交書類 nhấn mạnh hành động nộp theo yêu cầu, trong khi 書類 chỉ đơn thuần là tài liệu. Ví dụ: '必要な提出書類' (tài liệu cần nộp) vs '必要な書類' (tài liệu cần thiết).
Chỉ dùng khi đề cập đến tài liệu PHẢI nộp theo thủ tục hành chính, pháp lý hoặc doanh nghiệp. Không dùng cho tài liệu tự nguyện hoặc không chính thức.
提出 (teishutsu) = nộp, trình + 書類 (shorui) = tài liệu, giấy tờ. Kết hợp thành cụm danh từ chỉ tài liệu phải nộp theo thủ tục.
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, hành chính hoặc doanh nghiệp. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.