Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

接種

せっしゅ (sesshu)
noun / suru-verb★Trung cấp💡 tiêm chủng

“新型コロナウイルスのワクチンを接種する。”

Tiêm vắc-xin ngừa virus corona.

🏥Y học
trang trọng

Hành động tiêm hoặc đưa vào cơ thể một chất lỏng (thường là thuốc, vắc-xin) nhằm mục đích phòng ngừa hoặc điều trị bệnh.

インフルエンザの予防接種を受ける。

Đi tiêm phòng cúm.

血液型検査のために採血する。

Lấy máu để xét nghiệm nhóm máu.

💡

Thường đi kèm với các danh từ chỉ chất lỏng như ワクチン (vắc-xin), 薬 (thuốc), 血液 (máu).

Cụm từ kết hợp

予防接種tiêm phòngワクチン接種tiêm vắc-xin採血lấy máu

Từ đồng nghĩa

注射する打つ

Từ trái nghĩa

注射を抜く投与しない

💡Mẹo hay

Phân biệt 接種 và 注射

'接種' nhấn mạnh mục đích phòng ngừa bệnh (thường là vắc-xin), trong khi '注射' chỉ hành động đưa chất lỏng vào cơ thể nói chung (có thể là thuốc điều trị). Ví dụ: ワクチン接種 (tiêm vắc-xin) vs. 痛み止め注射 (tiêm thuốc giảm đau).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 接種?

Dùng khi nói về tiêm vắc-xin hoặc liệu pháp sinh học (như tiêm insulin). Không dùng cho tiêm thuốc giảm đau thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 接 (tiếp, nghĩa là 'tiếp xúc', 'áp sát') và 種 (chủng, nghĩa là 'loại', 'giống'). Ban đầu chỉ việc đưa giống cây trồng vào đất, sau chuyển sang nghĩa y học là đưa chất lỏng vào cơ thể.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh y tế chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ đơn giản hơn như 打つ (utsusu, 'tiêm') hoặc 注射する (chūsha suru, 'tiêm thuốc').

Phân tích từ

接
tiếp xúc, áp sát
kanji
+
種
loại, giống
kanji
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.