Looking up...
二つの事象AとBが排反事象であるとは、AとBが同時に起こらないことを意味します。
Hai biến cố A và B là xung khắc nghĩa là chúng không thể xảy ra đồng thời.
Hai biến cố không thể xảy ra cùng một lúc trong xác suất thống kê.
コインを投げるとき、表が出る事象と裏が出る事象は排反事象です。
Khi tung đồng xu, biến cố xuất hiện mặt ngửa và mặt sấp là hai biến cố xung khắc.
サイコロを振ったとき、偶数が出る事象と奇数が出る事象は排反事象です。
Khi gieo xúc xắc, biến cố xuất hiện số chẵn và biến cố xuất hiện số lẻ là xung khắc.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lý thuyết xác suất để chỉ hai sự kiện không thể xảy ra đồng thời. Trong tiếng Anh, khái niệm tương đương là 'mutually exclusive events'.
Hai biến cố xung khắc (P(A∩B)=0) không thể xảy ra cùng lúc, trong khi hai biến cố độc lập (P(A∩B)=P(A)P(B)) không ảnh hưởng đến nhau. Một ví dụ điển hình: tung đồng xu, biến cố 'mặt sấp' và 'mặt ngửa' là xung khắc nhưng không độc lập (vì P(A∩B)=0≠P(A)P(B)=0.25).
Để xác định hai biến cố có xung khắc hay không, hãy kiểm tra xem giao của chúng có bằng rỗng hay không (P(A∩B)=0). Nếu có, chúng là xung khắc.
Từ '排反' (はいはん, haihan) có nghĩa là 'loại trừ lẫn nhau' (từ '排' nghĩa là 'đuổi ra', 'loại trừ' và '反' nghĩa là 'ngược lại', 'đối lập'). '事象' (じしょう, jishō) nghĩa là 'sự kiện' hoặc 'biến cố'.
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực toán học, thống kê và lý thuyết xác suất. Cần phân biệt với 'độc lập' (独立, dokuritsu) — hai khái niệm khác nhau trong xác suất.