Looking up...
机を壁に据える
lắp bàn sát tường
lắp đặt, đặt chắc chắn vào vị trí cố định
エンジンをエンジンルームに据える
lắp động cơ vào khoang động cơ
テレビを壁に据える
lắp tivi vào tường
Thường dùng cho vật nặng hoặc thiết bị kỹ thuật cần sự ổn định. Không dùng cho vật nhẹ như sách vở.
đặt (vật) vào vị trí trang trọng, thường trong nghi lễ
神社に祠を据える
đặt miếu thờ vào đền thờ
王座に据える
đặt ngai vàng
Mang sắc thái trang trọng, thường liên quan đến nghi lễ hoặc quyền lực.
đặt (mắt, tâm trí) vào đối tượng
目を据えて見つめる
nhìn chằm chằm
心を据えて取り組む
tập trung toàn tâm toàn ý
Thường đi kèm với trạng thái tập trung cao độ.
据える nhấn mạnh sự chắc chắn, ổn định (thường vật nặng/đồ đạc), trong khi 置く chỉ đơn giản là đặt vật xuống (không phân biệt trọng lượng). Ví dụ: 本を机に置く (đặt sách lên bàn) nhưng không thể dùng 据える.
Dùng khi vật được đặt vào vị trí cố định, không di chuyển, hoặc trong ngữ cảnh trang trọng/nghi lễ. Không dùng cho hành động đặt nhẹ nhàng hoặc vật nhẹ.
Từ chữ 据 (cư) trong Hán tự, nghĩa gốc là 'ngồi yên', sau mở rộng thành 'đặt chắc chắn'.
Không dùng cho hành động đặt nhẹ nhàng (ví dụ: đặt sách lên bàn). Thường dùng cho vật nặng, thiết bị, hoặc trong ngữ cảnh trang trọng. Có thể kết hợp với trạng thái tâm lý (心を据える).