Looking up...
“この病院では、指定栄養食品を利用しています。”
Bệnh viện này sử dụng thực phẩm dinh dưỡng được chỉ định.
thực phẩm dinh dưỡng đã được cơ quan chức năng (như Bộ Y tế) công nhận và chỉ định sử dụng trong điều trị hoặc chăm sóc sức khỏe đặc biệt.
医師の指示により、指定栄養食品を摂取する必要があります。
Theo chỉ định của bác sĩ, bạn cần bổ sung thực phẩm dinh dưỡng được chỉ định.
Thường được sử dụng trong bối cảnh bệnh viện, viện dưỡng lão hoặc chế độ dinh dưỡng y tế đặc biệt.
thực phẩm dinh dưỡng thuộc danh mục được nhà nước hoặc tổ chức y tế công nhận để hỗ trợ điều trị bệnh hoặc phục hồi sức khỏe.
指定栄養食品は、薬事法に基づいて販売されています。
Thực phẩm dinh dưỡng được chỉ định được bán theo quy định của Luật Dược phẩm.
Thuật ngữ pháp lý liên quan đến quản lý và phân phối sản phẩm dinh dưỡng theo quy định của pháp luật.
Thực phẩm dinh dưỡng được chỉ định (指定栄養食品) thường có chỉ định y tế cụ thể, trong khi thực phẩm chức năng (サプリメント) chỉ hỗ trợ sức khỏe chung. Tại Việt Nam, thuật ngữ này gần với 'thực phẩm dinh dưỡng y tế' hoặc 'thực phẩm đặc trị'.
Thuật ngữ này chỉ được sử dụng khi đề cập đến sản phẩm dinh dưỡng có chỉ định điều trị hoặc phục hồi sức khỏe theo quy định pháp luật. Không sử dụng cho thực phẩm thông thường.
Từ ghép Hán-Nhật: 指定 (shitei, chỉ định) + 栄養 (eiyō, dinh dưỡng) + 食品 (shokuhin, thực phẩm). Thuật ngữ xuất hiện trong lĩnh vực y tế và pháp luật Nhật Bản, sau đó được du nhập vào hệ thống quản lý dinh dưỡng của Việt Nam thông qua các chương trình hợp tác y tế.
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, tài liệu y tế hoặc quảng cáo sản phẩm dinh dưỡng chức năng. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'thực phẩm dinh dưỡng đặc biệt' hoặc 'thực phẩm chức năng được Bộ Y tế chứng nhận'.