Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

指定栄養食品

shitei eiyō shokuhin
noun★Trung cấp💡 thực phẩm dinh dưỡng được chỉ định

“この病院では、指定栄養食品を利用しています。”

Bệnh viện này sử dụng thực phẩm dinh dưỡng được chỉ định.

🏥Y học
trang trọng

thực phẩm dinh dưỡng đã được cơ quan chức năng (như Bộ Y tế) công nhận và chỉ định sử dụng trong điều trị hoặc chăm sóc sức khỏe đặc biệt.

医師の指示により、指定栄養食品を摂取する必要があります。

Theo chỉ định của bác sĩ, bạn cần bổ sung thực phẩm dinh dưỡng được chỉ định.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh bệnh viện, viện dưỡng lão hoặc chế độ dinh dưỡng y tế đặc biệt.

⚖️Luật
trang trọng

thực phẩm dinh dưỡng thuộc danh mục được nhà nước hoặc tổ chức y tế công nhận để hỗ trợ điều trị bệnh hoặc phục hồi sức khỏe.

指定栄養食品は、薬事法に基づいて販売されています。

Thực phẩm dinh dưỡng được chỉ định được bán theo quy định của Luật Dược phẩm.

💡

Thuật ngữ pháp lý liên quan đến quản lý và phân phối sản phẩm dinh dưỡng theo quy định của pháp luật.

Cụm từ kết hợp

指定栄養食品を摂取するbổ sung thực phẩm dinh dưỡng được chỉ định指定栄養食品を利用するsử dụng thực phẩm dinh dưỡng được chỉ định指定栄養食品の基準tiêu chuẩn thực phẩm dinh dưỡng được chỉ định

Từ đồng nghĩa

特定保健用食品栄養指定食品

Từ trái nghĩa

一般食品普通の食品

Cụm từ liên quan

特定保健用食品cụm từ
thực phẩm chức năng bảo vệ sức khỏe đặc biệt
栄養管理cụm từ
quản lý dinh dưỡng

💡Mẹo hay

Phân biệt với 'thực phẩm chức năng'

Thực phẩm dinh dưỡng được chỉ định (指定栄養食品) thường có chỉ định y tế cụ thể, trong khi thực phẩm chức năng (サプリメント) chỉ hỗ trợ sức khỏe chung. Tại Việt Nam, thuật ngữ này gần với 'thực phẩm dinh dưỡng y tế' hoặc 'thực phẩm đặc trị'.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Thuật ngữ này chỉ được sử dụng khi đề cập đến sản phẩm dinh dưỡng có chỉ định điều trị hoặc phục hồi sức khỏe theo quy định pháp luật. Không sử dụng cho thực phẩm thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 指定 (shitei, chỉ định) + 栄養 (eiyō, dinh dưỡng) + 食品 (shokuhin, thực phẩm). Thuật ngữ xuất hiện trong lĩnh vực y tế và pháp luật Nhật Bản, sau đó được du nhập vào hệ thống quản lý dinh dưỡng của Việt Nam thông qua các chương trình hợp tác y tế.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, tài liệu y tế hoặc quảng cáo sản phẩm dinh dưỡng chức năng. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'thực phẩm dinh dưỡng đặc biệt' hoặc 'thực phẩm chức năng được Bộ Y tế chứng nhận'.

Phân tích từ

指定
chỉ định, quy định chính thức
root
+
栄養
dinh dưỡng
root
+
食品
thực phẩm
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.